2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần2,6-Diaminopyridine Sulfate
KhácEU ✓

2,6-Diaminopyridine Sulfate

2,6-DIAMINOPYRIDINE SULFATE

Chất nhuộm tóc tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bền vững. Thuộc nhóm những chất oxidative dye kết hợp với hydrogen peroxide để tạo màu sắc bền lâu. Không được khuyến cáo sử dụng trong sản phẩm dưỡng da mặt do tính chất nhuộm mạnh và có khả năng gây kích ứng.

Cấu trúc phân tử 2,6-DIAMINOPYRIDINE SULFATE

PubChem (NIH)

CAS

146997-97-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU nhưng phải tu

Tổng quan

2,6-Diaminopyridine Sulfate là một trong những chất nhuộm tóc oxidative phổ biến nhất được sử dụng trong ngành mỹ phẩm tóc. Hợp chất này được phát triển như một phần của các công thức nhuộm bền vững để thay thế những chất nhuộm cũ hơn. Nó hoạt động bằng cách kết hợp với hydrogen peroxide và các chất khác để tạo ra các phân tử màu lớn hơn trong cấu trúc tóc, cho phép màu sắc bền lâu lên đến 24 lần gội đầu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu tóc bền vững và sáng đẹp
  • Khả năng che phủ tóc bạc tốt
  • Dễ sử dụng trong công thức nhuộm tóc

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng tiếp xúc trên da nhạy cảm
  • Không an toàn dùng trên da mặt hoặc vùng da mỏng manh
  • Cần test dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động thông qua quá trình oxy hóa. Khi kết hợp với hydrogen peroxide, các phân tử được kích hoạt và xâm nhập vào córtex tóc - lớp giữa chứa melanin. Tại đây, chúng liên kết với các protein và tạo thành các phân tử màu sắc lớn không thể rửa ra được. Quá trình này không làm thay đổi cấu trúc da mặt nếu không tiếp xúc trực tiếp kéo dài.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ các tổ chức quốc tế như IARC (International Agency for Research on Cancer) đã đánh giá các chất nhuộm tóc oxidative. Kết quả cho thấy nguy cơ từ nhuộm tóc chủ yếu liên quan đến tiếp xúc lặp đi lặp lại trong môi trường công nghiệp chứ không phải từ việc sử dụng tại nhà theo hướng dẫn.

Cách 2,6-Diaminopyridine Sulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2,6-Diaminopyridine Sulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-3%

Thời điểm

Buổi sáng

Tần suất

Mỗi 4-6 tuần

Kết hợp tốt với

HYDROGEN PEROXIDE

Tránh dùng với

Amoniac (Ammonia)Natri Hydroxide

So sánh với thành phần khác

2,6-Diaminopyridine SulfatevsPPD (Phenylenediamine)

PPD là chất nhuộm cũ hơn, trong khi 2,6-Diaminopyridine Sulfate là phiên bản cải tiến với khả năng gây dị ứng thấp hơn nhưng vẫn hiệu quả

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepCosmetics Toiletries and Fragrances Association
  • 2,6-DIAMINOPYRIDINE SULFATE — EU CosIng Database— European Commission
  • 2,6-DIAMINOPYRIDINE SULFATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Safety Assessment of Hair Dyes— PubMed

CAS: 146997-97-9

Bạn có biết?

Chất này có cấu trúc pierdin chứa nitrogen, khác với phenylenediamines truyền thống, giúp giảm nguy cơ dị ứng

Các nhà hóa học đã mất hơn 20 năm để phát triển công thức này như một giải pháp an toàn hơn cho nhuộm tóc

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE