1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

6219-71-2 / 61702-44-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate

2-CHLORO-P-PHENYLENEDIAMINE SULFATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan so với dạng nguyên chất
  • Tạo màu nhuộm bền vững và rực rỡ
  • Che phủ tóc bạc hiệu quả
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có tiềm năng cao gây dị ứng tiếp xúc trên da
  • Có thể gây kích ứng da vùng da đầu
  • Không được dùng trên da mặt, chỉ dành cho nhuộm tóc