KhácEU ✓

2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate

2-CHLORO-P-PHENYLENEDIAMINE SULFATE

Đây là dạng muối sulfate của 2-chloro-p-phenylenediamine, được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc vĩnh viễn. Dạng muối này được tạo ra để cải thiện độ ổn định và hòa tan của thành phần nhuộm, giúp công thức hoạt động hiệu quả hơn. Tương tự như dạng nguyên chất, nó là một chất nhuộm hoạt động mạnh mẽ và cũng có tiềm năng gây kích ứng da, vì vậy chỉ được sử dụng trên tóc mà không được phép dùng trên da mặt.

CAS

6219-71-2 / 61702-44-1

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU nhưng yêu cầu

Tổng quan

2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate là một muối sulfate được tạo ra bằng cách liên kết 2-chloro-p-phenylenediamine với axit sulfuric. Quá trình này tạo ra một hợp chất ổn định hơn và dễ tan hơn trong nước, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức nhuộm tóc vĩnh viễn chuyên nghiệp. Dạng muối sulfate này giữ lại tất cả các tính chất nhuộm của phần tử mẹ nhưng với độ ổn định lâu hơn, cho phép các sản phẩm có thời hạn sử dụng lâu hơn và hiệu quả nhất quán hơn. Sự phổ biến của dạng sulfate nằm ở tính khả dụng cao hơn của nó trong các công thức cosmetic. Khi được hòa tan trong nước cùng với các thành phần khác như hydro peroxid, ammonia và các coupler, nó cho phép tạo ra các sắc thái màu đa dạng từ nâu vàng đến nâu sâu. Tuy nhiên, vì nó là một muối của thành phần có tiềm năng gây dị ứng cao, nó cũng kế thừa các rủi ro liên quan và yêu cầu cảnh báo an toàn tương tự.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ ổn định và khả năng hòa tan so với dạng nguyên chất
  • Tạo màu nhuộm bền vững và rực rỡ
  • Che phủ tóc bạc hiệu quả

Lưu ý

  • Có tiềm năng cao gây dị ứng tiếp xúc trên da
  • Có thể gây kích ứng da vùng da đầu
  • Không được dùng trên da mặt, chỉ dành cho nhuộm tóc

Cơ chế hoạt động

Trong một công thức nhuộm tóc, 2-chloro-p-phenylenediamine Sulfate giải phóng phần base (2-chloro-p-phenylenediamine) khi được hòa tan trong nước có pH cao (thường là kiềm). Phần base này sau đó bị oxi hóa bởi hydro peroxid và nối chéo với các coupler (như resorcinol hoặc m-aminophenol) để tạo thành các phân tử pigment lớn bên trong tóc. Những phân tử này quá lớn để rơi ra khỏi cấu trúc tóc, vì vậy chúng tạo ra màu sắc bền vững. Do bản chất hoá học của nó, khi ở trên da, dạng muối này có thể bị giải phóng và gây kích ứng tương tự như dạng nguyên chất. Cấu trúc phân tử cho phép nó thâm nhập vào các lớp da sâu hơn, gây phản ứng dị ứng tiếp xúc ở những người nhạy cảm. Tỷ lệ dị ứng tương tự như phenylenediamine khác, nhưng dạng muối có thể gây kích ứng ít hơn do bản chất ít đột ngột hơn của nó.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu so sánh dạng muối sulfate và dạng base nguyên chất cho thấy dạng muối có độ ổn định cao hơn và gây kích ứng ít hơn trong một số trường hợp. Tuy nhiên, các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review vẫn xác định rằng cả hai dạng đều có tiềm năng gây dị ứng tương tự, nhất là ở những người có tiền sử dị ứng. Các báo cáo từ cơ quan y tế cho thấy rằng tuân thủ hướng dẫn kiểm tra dị ứng trước 48 giờ là rất quan trọng để phòng ngừa phản ứng bất lợi.

Cách 2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 2-Chloro-p-phenylenediamine Sulfate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường là 0.5-2% trong các công thức nhuộm tóc hoàn chỉnh

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Một lần mỗi 4-6 tuần hoặc khi cần thiết

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)PubChem Database

CAS: 6219-71-2 / 61702-44-1 · EC: 228-291-1

Bạn có biết?

Dạng muối sulfate của phenylenediamines được phát triển để giải quyết vấn đề ổn định của dạng base nguyên chất, cho phép các sản phẩm nhuộm tóc có thời hạn sử dụng dài hơn mà vẫn giữ được hiệu quả nhuộm.

Một bộ bởi nhuộm tóc chỉ chứa khoảng 1-2% phenylenediamine, nhưng chỉ cần lượng nhỏ như vậy đã đủ để tạo ra màu sắc rực rỡ trên tóc.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.