1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C7H12O3

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

CAS

2478-10-6

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

4-HYDROXYBUTYL ACRYLATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màng bảo vệ bền trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bám dính và độ lâu dài của sản phẩm makeup
  • Tăng tính linh hoạt và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trên da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng hoặc mẩn đỏ ở những người da nhạy cảm
  • Trong nồng độ cao, có thể gây hiện tượng khô chát hoặc bóng mặt
  • Cần kiểm tra độ chịu đựng của da trước khi sử dụng thường xuyên