2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sở làm đẹpBảng xếp hạngTheo loại daChăm sóc daMã giảm giáCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)
KhácEU ✓

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

4-HYDROXYBUTYL ACRYLATE

4-Hydroxybutyl Acrylate là một monomer acrylic có khả năng tạo màng bền và linh hoạt trên bề mặt da. Thành phần này được sử dụng chủ yếu trong các công thức mỹ phẩm để cải thiện độ bám dính và khả năng giữ nước của sản phẩm. Nó hoạt động như một chất kết dính polymer, giúp duy trì sự ổn định và hiệu quả lâu dài của các sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử 4-HYDROXYBUTYL ACRYLATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H12O3

Khối lượng phân tử

144.17 g/mol

Tên IUPAC

4-hydroxybutyl prop-2-enoate

CAS

2478-10-6

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng 4-Hydroxybutyl Acryl

Tổng quan

4-Hydroxybutyl Acrylate là một monomer acrylic được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm như một chất kết dính polymer. Thành phần này có khả năng tạo thành các màng mỏng, bền và linh hoạt trên bề mặt da, giúp cải thiện độ tuổi thọ của các sản phẩm trang điểm và chăm sóc da. Nó thường được tìm thấy trong các công thức nền tảng, son môi, và các sản phẩm chăm sóc da cao cấp. Thành phần này được biết đến với khả năng kết hợp tốt với các polymer khác và các chất làm ẩm, tạo ra một hệ thống formula ổn định và hiệu quả. Mặc dù độ an toàn của nó được công nhận, nhưng cần thiết phải sử dụng ở nồng độ thích hợp để tránh gây kích ứng cho làn da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng bảo vệ bền trên da, giúp giữ ẩm hiệu quả
  • Cải thiện độ bám dính và độ lâu dài của sản phẩm makeup
  • Tăng tính linh hoạt và độ bền của công thức mỹ phẩm
  • Giúp các thành phần hoạt chất phân tán đều trên da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hoặc mẩn đỏ ở những người da nhạy cảm
  • Trong nồng độ cao, có thể gây hiện tượng khô chát hoặc bóng mặt
  • Cần kiểm tra độ chịu đựng của da trước khi sử dụng thường xuyên

Cơ chế hoạt động

4-Hydroxybutyl Acrylate hoạt động bằng cách polymerize (liên kết lại) trên bề mặt da, tạo thành một lớp film mỏng bảo vệ. Quá trình này giúp giữ ẩm bên trong da, ngăn mất nước qua đường hô hấp qua da (TEWL) và cải thiện độ mềm mại của da. Khi kết hợp với các chất làm ẩm như glycerin hay hyaluronic acid, thành phần này tạo ra một rào cản bảo vệ kép, không chỉ giữ nước mà còn bảo vệ da khỏi các tác nhân môi trường. Khả năng linh hoạt của lớp film này cho phép da thoải mái chuyển động mà không gây cảm giác khô chát hoặc rạn nứt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các polymer acrylic như 4-Hydroxybutyl Acrylate có tính an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ cosmetic (thường dưới 5%). Những nghiên cứu này đã đánh giá khả năng gây kích ứng da, độc tính toàn thân, và các tác động tiềm ẩn khác. Các dữ liệu từ Cosmetic Ingredient Review Panel cho thấy rằng thành phần này không gây tác động phủ định đáng kể lên da khỏe mạnh khi được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm chuẩn. Tuy nhiên, những người có da rất nhạy cảm hoặc bị bệnh dermatitis nên tiến hành thử patch trước khi sử dụng.

Cách 4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (thường dùng trong nền: 2-3%, sản phẩm chăm sóc: 0.5-2%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày tùy theo loại sản phẩm

Kết hợp tốt với

CarbomerEWG 1GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl Peroxide

So sánh với thành phần khác

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)vsACRYLATES/C10-30 ALKYL ACRYLATE CROSSPOLYMER

Cả hai đều là polymer acrylic kết dính, nhưng 4-Hydroxybutyl Acrylate nhẹ hơn và ít gây kích ứng hơn. Polymer crosslinked phức tạp hơn thường có khả năng giữ nước tốt hơn.

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)vsSILICONE (DIMETHICONE)

Silicone cũng tạo màng bảo vệ nhưng không linh hoạt như 4-Hydroxybutyl Acrylate. Silicone không hòa tan trong nước, trong khi acrylate có độ linh hoạt tốt hơn.

4-Hydroxybutyl Acrylate (Acrylate Hydroxybutyl)vsCARBOMER

Carbomer là polymer acrylic khác, được dùng chủ yếu để tăng độ nhớt, trong khi 4-Hydroxybutyl Acrylate tập trung vào kết dính. Carbomer cần neutralize để hoạt động.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR)Personal Care Products Council (PCPC)European Commission - SCCS GuidelinesPubChem Database
  • Safety Assessment of Acrylates Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel
  • Polymer Film-Formers in Cosmetics: Safety and Efficacy— National Library of Medicine
  • EU Cosmetics Regulation - Annex II & III— European Commission

CAS: 2478-10-6 · EC: 219-606-3 (I) · PubChem: 75588

Bạn có biết?

4-Hydroxybutyl Acrylate là công thức cơ bản của công nghệ gel nước tiên tiến, giúp tạo ra các sản phẩm BB cream và CC cream có kết cấu mềm mịn.

Thành phần này được phát triển từ công nghệ nhựa công nghiệp, nhưng giờ đây được tuyển chọn cẩn thận để sử dụng an toàn trên da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE