1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs 4-Nitro-o-phenylenediamine

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

99-56-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

4-Nitro-o-phenylenediamine

4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)4-Nitro-o-phenylenediamine
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu tóc sâu và bền lâu
  • Cho phép nhuộm lên các tông màu tối đặc
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có nguy cơ gây dị ứng da, đặc biệt là ở da nhạy cảm hoặc vùng da đã bị tổn thương
  • Không nên tiếp xúc với mắt và da mặt
  • Cần test dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng theo quy định pháp luật