2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phần4-Nitro-o-phenylenediamine
KhácEU ✓

4-Nitro-o-phenylenediamine

4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE

Đây là một chất nhuộm tóc tiên tiến thuộc dòng nhuộm tóc bán bền, còn gọi là CI 76020. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc chuyên nghiệp vì khả năng tạo ra màu sắc sâu và bền lâu trên tóc. Nó hoạt động bằng cách khuếch tán vào cấu trúc tóc và tạo nên màu sắc thông qua phản ứng oxi hóa. Tuy nhiên, chất này chỉ được dùng cho tóc chứ không phải cho da, và cần tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn an toàn khi sử dụng.

Cấu trúc phân tử 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE

PubChem (NIH)

CAS

99-56-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

4-Nitro-o-phenylenediamine là một hợp chất hóa học được sử dụng trong các sản phẩm nhuộm tóc từ những năm 1960-1970 khi ngành công nghiệp nhuộm tóc bắt đầu phát triển. Đây là một trong những chất nhuộm tiền tố phổ biến nhất được sử dụng kết hợp với các chất khác (như resorcinol và hydrogen peroxide) để tạo ra hệ thống nhuộm hoàn chỉnh. Khác với các hợp chất nhuộm nhân tạo cổ điển, nó cung cấp khả năng tạo màu ổn định và bền vững, nhưng lại có tiềm ẩn gây dị ứng cao hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu tóc sâu và bền lâu
  • Cho phép nhuộm lên các tông màu tối đặc

Lưu ý

  • Có nguy cơ gây dị ứng da, đặc biệt là ở da nhạy cảm hoặc vùng da đã bị tổn thương
  • Không nên tiếp xúc với mắt và da mặt
  • Cần test dị ứng 48 giờ trước khi sử dụng theo quy định pháp luật

Cơ chế hoạt động

Chất này hoạt động bằng cách khuếch tán qua lớp cuticle của tóc vào phần cortex (phần lõi chính của sợi tóc). Một khi ở bên trong, nó được oxi hóa bởi hydrogen peroxide để tạo thành các phân tử màu lớn không thể thoát ra khỏi cấu trúc tóc. Đó là lý do tại sao nó tạo ra màu sắc bền lâu. Tuy nhiên, điểm yếu là nó có thể gây viêm da hoặc dị ứng ở những người có da nhạy cảm hoặc có các điều kiện da tiềm ẩn.

Nghiên cứu khoa học

Một số nghiên cứu trên PubMed liên quan đến an toàn của các chất nhuộm tóc, đặc biệt là bởi các nhà khoa học từ các đại học tại Europe và Mỹ, cho thấy rằng 4-nitro-o-phenylenediamine có thể gây phản ứng dị ứng ở khoảng 1-3% người sử dụng. Tuy nhiên, khi sử dụng đúng cách và tuân thủ quy trình test patch, rủi ro được giảm thiểu đáng kể. Các tổ chức y tế như CIR (Cosmetic Ingredient Review) đã đánh giá thành phần này và xác nhận nó an toàn khi sử dụng trong nhuộm tóc với những hạn chế nhất định.

Cách 4-Nitro-o-phenylenediamine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử 4-Nitro-o-phenylenediamine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-6%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Theo nhu cầu nhuộm tóc

So sánh với thành phần khác

4-Nitro-o-phenylenediaminevsPPD (p-Phenylenediamine)

Cả hai đều là những chất nhuộm tiền tố phổ biến trong nhuộm tóc. PPD có thể gây dị ứng cao hơn và là chất gây dị ứng tiếp xúc quen thuộc, trong khi 4-nitro-o-phenylenediamine được coi là an toàn hơn nhưng vẫn có tiềm ẩn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseECHA (European Chemicals Agency)Directive 76/768/EEC
  • 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE — EU CosIng Database— European Commission
  • 4-NITRO-O-PHENYLENEDIAMINE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Hair Dye Safety Assessment - 4-Nitro-o-phenylenediamine— European Commission

CAS: 99-56-9 · EC: 202-766-3

Bạn có biết?

Trước khi sử dụng bất kỳ sản phẩm nhuộm tóc chứa chất này, quy luật EU yêu cầu người dùng phải thực hiện test dị ứng patch 48 giờ trước để phát hiện bất kỳ phản ứng dị ứng tiềm ẩn.

4-Nitro-o-phenylenediamine là một trong những chất nhuộm được cho phép sử dụng trong EU nhưng bị cấm hoặc hạn chế ở một số quốc gia khác như Canada và Nhật Bản do lo ngại về độc tính tiềm ẩn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE