1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Ammonium Thiocyanate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

CH4N2S

Khối lượng phân tử

76.12 g/mol

CAS

1762-95-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Ammonium Thiocyanate

AMMONIUM THIOCYANATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Ammonium Thiocyanate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Điều chỉnh độ pH và cân bằng pH trong công thức
  • Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm
  • Hỗ trợ khả năng chống mồ hôi
  • Ổn định độ bền của các thành phần hoạt tính
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao hoặc sử dụng trên da nhạy cảm
  • Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài với nồng độ cao
  • Không nên sử dụng cho da có vết thương hoặc tổn thương