Ammonium Thiocyanate
AMMONIUM THIOCYANATE
Ammonium Thiocyanate là muối ammonium của axit thiocyanic, một hợp chất hóa học có khả năng điều chỉnh độ pH và kiểm soát độ nhớt trong các công thức mỹ phẩm. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như chất đệm pH, giúp ổn định độ acid-base của sản phẩm chăm sóc da và khoang miệng. Ngoài ra, nó còn có đặc tính chống mồ hôi và có thể hoạt động như chất oxy hóa-khử trong các công thức đặc biệt.
Công thức phân tử
CH4N2S
Khối lượng phân tử
76.12 g/mol
Tên IUPAC
azanium thiocyanate
CAS
1762-95-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Ammonium Thiocyanate là một muối amonium thiocyanic được sử dụng trong công thức mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc khoang miệng như một chất điều chỉnh pH, kiểm soát độ nhớt và chất chống mồ hôi. Đây là một thành phần hóa học đa chức năng có khả năng ổn định độ bền của các công thức phức tạp. Ngoài vai trò là chất đệm pH, nó cũng có đặc tính oxy hóa-khử giúp bảo vệ độ bền của các hoạt chất trong sản phẩm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Điều chỉnh độ pH và cân bằng pH trong công thức
- Kiểm soát độ nhớt và kết cấu sản phẩm
- Hỗ trợ khả năng chống mồ hôi
- Ổn định độ bền của các thành phần hoạt tính
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng nếu nồng độ cao hoặc sử dụng trên da nhạy cảm
- Có thể làm khô da nếu sử dụng lâu dài với nồng độ cao
- Không nên sử dụng cho da có vết thương hoặc tổn thương
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào công thức, Ammonium Thiocyanate hoạt động như một chất đệm pH, giúp duy trì độ pH ổn định bằng cách trung hòa các tác nhân axit hoặc kiềm. Thành phần này cũng tương tác với các phân tử trong công thức để kiểm soát độ nhớt, giúp tăng hoặc giảm độ dày tùy thuộc vào nồng độ sử dụng. Nó có khả năng kìm hãm tiết mồ hôi nhẹ và hoạt động như một chất oxy hóa-khử để bảo vệ các tác nhân hoạt động khác khỏi bị phân hủy.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Ammonium Thiocyanate an toàn ở nồng độ thấp được phép sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc lập về hiệu quả chống mồ hôi và tác động lâu dài trên da còn hạn chế. Nó được công nhận trong các tiêu chuẩn quốc tế như INCI và EU CosIng, nhưng cần tuân thủ ngặt nghèo về nồng độ và điều kiện sử dụng.
Cách Ammonium Thiocyanate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1-1% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chống mồ hôi hoặc điều chỉnh pH
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là chất đệm pH hiệu quả, nhưng Sodium Citrate nhẹ nhàng hơn và ít gây kích ứng hơn. Ammonium Thiocyanate có thêm đặc tính kiểm soát độ nhớt và chống mồ hôi.
Glycerin là humectant dưỡng ẩm, trong khi Ammonium Thiocyanate là chất điều chỉnh pH. Chúng có chức năng hoàn toàn khác nhau nhưng kết hợp tốt trong công thức.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Ammonium Thiocyanate— European Commission
- Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review
CAS: 1762-95-4 · EC: 217-175-6 · PubChem: 15666
Bạn có biết?
Ammonium Thiocyanate từng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp khác nhau trước khi được phê chuẩn sử dụng trong mỹ phẩm
Thành phần này có khả năng hoạt động như chất oxy hóa và chất khử tùy vào điều kiện công thức, mang lại tính linh hoạt trong thiết kế sản phẩm
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE