1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Ammonium Thiolactate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C3H9NO2S

Khối lượng phân tử

123.18 g/mol

CAS

13419-67-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Ammonium Thiolactate

AMMONIUM THIOLACTATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Ammonium Thiolactate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/107/10
Gây mụn
Kích ứng3/54/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tẩy lông hiệu quả và an toàn hơn các hóa chất mạnh khác
  • Duỗi hoặc uốn tóc bền lâu bằng cách thay đổi cấu trúc protein
  • Tiết kiệm thời gian so với phương pháp vật lý
  • Có khả năng điều chỉnh được tùy theo thời gian tác dụng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng, đỏ da hoặc cháy da nếu để quá lâu hoặc nồng độ cao
  • Mùi khó chịu (mùi lưu huỳnh)
  • Có thể làm tóc khô xỉn, yếu hoặc gãy nếu sử dụng thường xuyên
  • Không an toàn cho da nhạy cảm hoặc có vết thương hở
  • Cần kiểm tra dị ứng trước sử dụng