Ammonium Thiolactate
AMMONIUM THIOLACTATE
Ammonium thiolactate là một chất hoạt động mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó có khả năng phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc protein tóc, cho phép thay đổi hình dạng tóc. Đây là thành phần chuyên dụng với nồng độ sử dụng cao và yêu cầu hướng dẫn sử dụng cẩn thận để tránh gây hại.
Công thức phân tử
C3H9NO2S
Khối lượng phân tử
123.18 g/mol
Tên IUPAC
azane;2-sulfanylpropanoic acid
CAS
13419-67-5
EWG Score
Cần chú ý
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phép sử dụng trong EU nhưng yêu cầu
Tổng quan
Ammonium thiolactate là một chất khử mạnh được sử dụng trong các sản phẩm chuyên dụng cho tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó là dẫn xuất của axit thiolactic (2-mercaptopropionic acid) được trung hòa bằng ammonia để tạo thành muối ammonium ổn định hơn. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide (cầu S-S) trong cấu trúc protein keratin của tóc và lông, cho phép thay đổi hình dạng vĩnh viễn hoặc tạm thời. Do tính chất khử mạnh, ammonium thiolactate yêu cầu thời gian sử dụng hạn chế (thường 5-15 phút) và chỉ được sử dụng trên những vùng cần tẩy lông hoặc tóc. Nó không phù hợp cho da nhạy cảm, bị tổn thương hoặc có vết thương hở. Sản phẩm chứa thành phần này phải có hướng dẫn sử dụng rõ ràng và cảnh báo về rủi ro kích ứng da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tẩy lông hiệu quả và an toàn hơn các hóa chất mạnh khác
- Duỗi hoặc uốn tóc bền lâu bằng cách thay đổi cấu trúc protein
- Tiết kiệm thời gian so với phương pháp vật lý
- Có khả năng điều chỉnh được tùy theo thời gian tác dụng
Lưu ý
- Có thể gây kích ứng, đỏ da hoặc cháy da nếu để quá lâu hoặc nồng độ cao
- Mùi khó chịu (mùi lưu huỳnh)
- Có thể làm tóc khô xỉn, yếu hoặc gãy nếu sử dụng thường xuyên
- Không an toàn cho da nhạy cảm hoặc có vết thương hở
- Cần kiểm tra dị ứng trước sử dụng
Cơ chế hoạt động
Ammonium thiolactate hoạt động thông qua cơ chế hoá học gọi là 'disulfide reduction'. Tóc và lông chứa các liên kết disulfide bên trong cấu trúc protein keratin, những liên kết này quyết định độ chắc chắn và hình dạng. Khi ammonium thiolactate được bôi lên, nhóm thiol (-SH) trong phân tử sẽ tấn công và phá vỡ các liên kết S-S này, chuyển đổi chúng thành các nhóm thiol (-SH) tự do, làm cho protein mềm hơn và có thể uốn được. Quá trình này là tạm thời nếu không được 'khóa' bằng các chất oxy hóa (oxidizer) như hydrogen peroxide. Khi oxy hóa, các liên kết S-S mới được hình thành trong vị trí mới, giữ hình dạng mới (duỗi hoặc uốn). Đối với tẩy lông, mục đích chỉ là làm mềm cấu trúc lông để dễ tẩy sạch mà không cần oxy hóa.
Nghiên cứu khoa học
Nghiên cứu về thành phần này chủ yếu tập trung vào hiệu quả và an toàn trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi tóc. Các hướng dẫn từ FDA và EU công nhận ammonium thiolactate là thành phần hiệu quả nhưng yêu cầu kiểm soát chặt về nồng độ (thường từ 0.5-5%), thời gian tác dụng tối đa (không quá 15 phút) và bộ dụng cụ bảo vệ (găng tay, khăn, v.v.). Các nghiên cứu da liễu cho thấy rủi ro kích ứng da tăng theo nồng độ và thời gian tiếp xúc, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.
Cách Ammonium Thiolactate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
0.5-5% tùy theo mục đích sử dụng (tẩy lông thường 2-3%, duỗi tóc 3-5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Tẩy lông có thể lặp lại hàng tuần; Duỗi/uốn tóc nên cách 6-8 tuần để tóc phục hồi
So sánh với thành phần khác
Nguồn tham khảo
- EU CosIng Database Entry— European Commission
- Depilatory Products and Hair Removal Safety— FDA Cosmetics
- Hair Waving and Straightening Chemistry— PubChem
CAS: 13419-67-5 · EC: 236-526-4 · PubChem: 114517
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Ammonium Thiolactate
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE

