2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmmonium Thiolactate
KhácEU ✓

Ammonium Thiolactate

AMMONIUM THIOLACTATE

Ammonium thiolactate là một chất hoạt động mạnh được sử dụng chủ yếu trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó có khả năng phá vỡ liên kết disulfide trong cấu trúc protein tóc, cho phép thay đổi hình dạng tóc. Đây là thành phần chuyên dụng với nồng độ sử dụng cao và yêu cầu hướng dẫn sử dụng cẩn thận để tránh gây hại.

Cấu trúc phân tử AMMONIUM THIOLACTATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C3H9NO2S

Khối lượng phân tử

123.18 g/mol

Tên IUPAC

azane;2-sulfanylpropanoic acid

CAS

13419-67-5

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU nhưng yêu cầu

Tổng quan

Ammonium thiolactate là một chất khử mạnh được sử dụng trong các sản phẩm chuyên dụng cho tẩy lông và duỗi/uốn tóc. Nó là dẫn xuất của axit thiolactic (2-mercaptopropionic acid) được trung hòa bằng ammonia để tạo thành muối ammonium ổn định hơn. Thành phần này hoạt động bằng cách phá vỡ các liên kết disulfide (cầu S-S) trong cấu trúc protein keratin của tóc và lông, cho phép thay đổi hình dạng vĩnh viễn hoặc tạm thời. Do tính chất khử mạnh, ammonium thiolactate yêu cầu thời gian sử dụng hạn chế (thường 5-15 phút) và chỉ được sử dụng trên những vùng cần tẩy lông hoặc tóc. Nó không phù hợp cho da nhạy cảm, bị tổn thương hoặc có vết thương hở. Sản phẩm chứa thành phần này phải có hướng dẫn sử dụng rõ ràng và cảnh báo về rủi ro kích ứng da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy lông hiệu quả và an toàn hơn các hóa chất mạnh khác
  • Duỗi hoặc uốn tóc bền lâu bằng cách thay đổi cấu trúc protein
  • Tiết kiệm thời gian so với phương pháp vật lý
  • Có khả năng điều chỉnh được tùy theo thời gian tác dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng, đỏ da hoặc cháy da nếu để quá lâu hoặc nồng độ cao
  • Mùi khó chịu (mùi lưu huỳnh)
  • Có thể làm tóc khô xỉn, yếu hoặc gãy nếu sử dụng thường xuyên
  • Không an toàn cho da nhạy cảm hoặc có vết thương hở
  • Cần kiểm tra dị ứng trước sử dụng

Cơ chế hoạt động

Ammonium thiolactate hoạt động thông qua cơ chế hoá học gọi là 'disulfide reduction'. Tóc và lông chứa các liên kết disulfide bên trong cấu trúc protein keratin, những liên kết này quyết định độ chắc chắn và hình dạng. Khi ammonium thiolactate được bôi lên, nhóm thiol (-SH) trong phân tử sẽ tấn công và phá vỡ các liên kết S-S này, chuyển đổi chúng thành các nhóm thiol (-SH) tự do, làm cho protein mềm hơn và có thể uốn được. Quá trình này là tạm thời nếu không được 'khóa' bằng các chất oxy hóa (oxidizer) như hydrogen peroxide. Khi oxy hóa, các liên kết S-S mới được hình thành trong vị trí mới, giữ hình dạng mới (duỗi hoặc uốn). Đối với tẩy lông, mục đích chỉ là làm mềm cấu trúc lông để dễ tẩy sạch mà không cần oxy hóa.

Nghiên cứu khoa học

Nghiên cứu về thành phần này chủ yếu tập trung vào hiệu quả và an toàn trong các sản phẩm tẩy lông và duỗi tóc. Các hướng dẫn từ FDA và EU công nhận ammonium thiolactate là thành phần hiệu quả nhưng yêu cầu kiểm soát chặt về nồng độ (thường từ 0.5-5%), thời gian tác dụng tối đa (không quá 15 phút) và bộ dụng cụ bảo vệ (găng tay, khăn, v.v.). Các nghiên cứu da liễu cho thấy rủi ro kích ứng da tăng theo nồng độ và thời gian tiếp xúc, đặc biệt ở những người có da nhạy cảm hoặc da bị tổn thương.

Cách Ammonium Thiolactate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ammonium Thiolactate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-5% tùy theo mục đích sử dụng (tẩy lông thường 2-3%, duỗi tóc 3-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Tẩy lông có thể lặp lại hàng tuần; Duỗi/uốn tóc nên cách 6-8 tuần để tóc phục hồi

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU CosIng Database - Ammonium ThiolactateINCIDecoderCosmetics & Toiletries MagazineHandbook of Cosmetic Science and Technology
  • EU CosIng Database Entry— European Commission
  • Depilatory Products and Hair Removal Safety— FDA Cosmetics
  • Hair Waving and Straightening Chemistry— PubChem

CAS: 13419-67-5 · EC: 236-526-4 · PubChem: 114517

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Ammonium Thiolactate

Excellence 1 Sort
L'OREAL NORGE AS

Excellence 1 Sort

Có theo dõi giá
Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0
L'Oréal

Фарба для волосся L'Oreal Paris Preference 5.0

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE