1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Isoparaffin C12-14

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

CAS

68551-19-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Isoparaffin C12-14

C12-14 ISOPARAFFIN

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Isoparaffin C12-14
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn2/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các chất hoạt tính khó tan
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng và mượt mà trên da mà không để lại cảm giác dính
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ khả năng thấm sâu của các thành phần khác vào da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu hoặc nhạy cảm
  • Hạn chế sử dụng cho những người có da rất nhạy cảm, vì có thể gây kích ứng tích lũy
  • Không phải nguồn cấp dưỡng hoặc hoạt tính cao, chỉ là chất hỗ trợ công thức