2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIsoparaffin C12-14
KhácEU ✓

Isoparaffin C12-14

C12-14 ISOPARAFFIN

C12-14 Isoparaffin là một chất dung môi hữu cơ thuộc nhóm alkane, được chiết xuất từ dầu khoáng tinh chế. Thành phần này có tính năng tan dung tốt, giúp hòa tan các chất hoạt tính và tạo cảm giác nhẹ nhàng trên da. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm chống nắng để cải thiện độ mịn và khả năng hấp thụ. Do tính chất an toàn và ổn định, đây là một lựa chọn phổ biến trong công thức mỹ phẩm hiện đại.

Cấu trúc phân tử C12-14 ISOPARAFFIN

PubChem (NIH)

CAS

68551-19-9

1/10

EWG Score

An toàn

2/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

C12-14 Isoparaffin được phê duyệt an toà

Tổng quan

C12-14 Isoparaffin là một dung môi khoáng được lọc từ dầu thô, thuộc nhóm các alkane chuỗi trung bình. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm để tạo ra các công thức mịn màng, nhẹ nhàng mà không bóng dầu. Thành phần này đóng vai trò quan trọng trong việc cân bằng kết cấu của các sản phẩm bôi trơn, từ serum đến kem dưỡng da và sản phẩm trang điểm. Với tính ổn định cao và khả năng tương hợp tốt, nó là lựa chọn ưu tiên của các nhà sản xuất mỹ phẩm chuyên nghiệp.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như dung môi hiệu quả, giúp hòa tan các chất hoạt tính khó tan
  • Tạo cảm giác nhẹ nhàng và mượt mà trên da mà không để lại cảm giác dính
  • Cải thiện độ bền và ổn định của công thức mỹ phẩm
  • Hỗ trợ khả năng thấm sâu của các thành phần khác vào da
  • Giảm thiểu sự bốc hơi của nước, giúp giữ ẩm tốt hơn

Lưu ý

  • Có thể gây tắc lỗ chân lông ở những người có da dầu hoặc nhạy cảm
  • Hạn chế sử dụng cho những người có da rất nhạy cảm, vì có thể gây kích ứng tích lũy
  • Không phải nguồn cấp dưỡng hoặc hoạt tính cao, chỉ là chất hỗ trợ công thức

Cơ chế hoạt động

Khi bôi lên da, C12-14 Isoparaffin tạo thành một lớp chất lỏng có độ nhớt thích hợp, giúp các chất hoạt tính khác (như tinh chất hoặc vitamin) phân tán đều và thấm sâu vào các lớp da. Thành phần này không phản ứng hóa học với da mà hành động như một vật chất trung gian, giúp tăng cường khả năng hấp thụ và giữ độ ẩm. Tính chất không bay hơi của nó làm cho các công thức mỹ phẩm bền lâu hơn và không khô nhanh.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu do Cosmetic Ingredient Review (CIR) tiến hành đã xác nhận rằng C12-14 Isoparaffin có mức độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với tỷ lệ kích ứng da rất thấp. Một số nghiên cứu cho thấy các sản phẩm chứa chất dung môi khoáng này có khả năng giữ ẩm tương đương hoặc tốt hơn so với một số dung môi tự nhiên, nhờ tính chất không bay hơi của chúng.

Cách Isoparaffin C12-14 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Isoparaffin C12-14

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 2-15% tùy theo loại công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế về số lần sử dụng

Kết hợp tốt với

SqualaneEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1DimethiconeEWG 3

So sánh với thành phần khác

Isoparaffin C12-14vsSQUALANE

Squalane là một chất dầu tự nhiên từ hạt ngọc trai, trong khi C12-14 Isoparaffin là dung môi khoáng. Squalane nhẹ hơn và gần gũi hơn với bã nhờn tự nhiên của da, nhưng Isoparaffin có khả năng hòa tan chất hoạt tính tốt hơn.

Isoparaffin C12-14vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone, Isoparaffin là alkane khoáng. Dimethicone có tính chất mịn hơn và ít có khả năng gây tắc lỗ chân lông, nhưng Isoparaffin rẻ hơn và dễ tiếp cận hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Review (CIR) PanelEuropean Commission – SCCS (Scientific Committee on Consumer Safety)Tóm tắt thành phần cosmetic của Health Canada
  • Safety Assessment of Alkanes and Cycloalkanes as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review
  • Mineral Oil and Paraffin-Based Ingredients in Cosmetics— European Commission – NANDO Database
  • Cosmetic Safety Database – Isoparaffin— Environmental Working Group (EWG)

CAS: 68551-19-9 · EC: 271-369-5

Bạn có biết?

C12-14 Isoparaffin được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm bôi trơn công nghiệp, chứng minh tính bền vững và an toàn cao của nó

Thành phần này được FDA công nhận là an toàn (GRAS status) khi sử dụng trong các sản phẩm liên quan đến da và cơ thể con người

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE