1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Cellulose Acetate Propionate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C76H114O49

Khối lượng phân tử

1811.7 g/mol

CAS

9004-39-1

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Cellulose Acetate Propionate

CELLULOSE ACETATE PROPIONATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Cellulose Acetate Propionate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màng mịn, bền vững trên da và móng
  • Cải thiện độ bám dính của các sản phẩm makeup
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Tăng độ sáng bóng và độ bề mặt của sơn móng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn