2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCellulose Acetate Propionate
KhácEU ✓

Cellulose Acetate Propionate

CELLULOSE ACETATE PROPIONATE

Cellulose Acetate Propionate (CAP) là một chất đa năng được tạo từ cellulose tự nhiên thông qua quá trình xử lý với anhydride acetic và propionic. Thành phần này hoạt động như một chất tạo màng, tạo lớp bảo vệ mỏng, bền vững trên bề mặt da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm, sơn móng tay và các công thức độ dính lâu dài. CAP không làm tắc lỗ chân lông và có độ an toàn cao khi sử dụng topical.

Cấu trúc phân tử CELLULOSE ACETATE PROPIONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C76H114O49

Khối lượng phân tử

1811.7 g/mol

Tên IUPAC

2-(hydroxymethyl)-6-[4,5,6-trihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxyoxane-3,4,5-triol;[4,5,6-triacetyloxy-3-[3,4,5-triacetyloxy-6-(acetyloxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxan-2-yl]methyl acetate;[4,5,6-tri(propanoyloxy)-3-[3,4,5-tri(propanoyloxy)-6-(propanoyloxymethyl)oxan-2-yl]oxyoxan-2-yl]methyl propanoate

CAS

9004-39-1

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với c

Tổng quan

Cellulose Acetate Propionate là một polymer tự nhiên được sửa đổi từ cellulose, được tạo ra thông qua quá trình acetylation và propionylation. Thành phần này được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm nhằm tạo thành một lớp màng chắc chắn, bền bỉ trên bề mặt. Nó đặc biệt có giá trị trong các công thức sơn móng tay, cơ sở makeup lâu dài và các sản phẩm yêu cầu độ dính cao. CAP là một lựa chọn an toàn, không gây kích ứng và không tắc lỗ chân lông cho hầu hết các loại da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màng mịn, bền vững trên da và móng
  • Cải thiện độ bám dính của các sản phẩm makeup
  • Không gây tắc lỗ chân lông, an toàn cho da dầu
  • Tăng độ sáng bóng và độ bề mặt của sơn móng
  • Hoà tan tốt với các chất kết dính khác

Cơ chế hoạt động

Khi được áp dụng, Cellulose Acetate Propionate tạo thành một lớp màng mỏng, linh hoạt trên bề mặt da hoặc móng. Cơ chế này hoạt động bằng cách hình thành một rào cản vật lý bảo vệ, ngăn chặn độ ẩm mất đi và tăng cường độ bam dính của các thành phần khác trong công thức. Không giống như một số chất tạo màng khác, CAP không tạo cảm giác khó chịu trên da và có thể được tẩy rửa sạch dễ dàng bằng nước hoặc tẩy trang.

Nghiên cứu khoa học

Cellulose Acetate Propionate đã được công nhận là an toàn cho sử dụng topical bởi nhiều cơ quan điều tiết, bao gồm EU và FDA. Các nghiên cứu cho thấy rằng polymer này không gây kích ứng, dị ứng hoặc độc tính khi sử dụng trong nồng độ thích hợp. Tính ổn định hóa học và khả năng tương thích với các thành phần khác của nó làm cho nó trở thành một lựa chọn đáng tin cậy cho các công thức sơn móng tay và makeup.

Cách Cellulose Acetate Propionate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Cellulose Acetate Propionate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các công thức sơn móng tay và 2-8% trong các sản phẩm makeup

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày mà không gây vấn đề

Kết hợp tốt với

ACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMERCamphor (Thảo não)EWG 3TRIPHENYL PHOSPHATE

So sánh với thành phần khác

Cellulose Acetate PropionatevsACRYLATES/DIMETHICONE COPOLYMER

Cả hai đều là chất tạo màng, nhưng CAP có gốc tự nhiên (từ cellulose) trong khi Acrylates là polymer tổng hợp. CAP cung cấp cảm giác mềm mại hơn, trong khi Acrylates có độ bám dính mạnh hơn.

Cellulose Acetate PropionatevsSHELLAC (LACQUER RESINS)

CAP là polymer tổng hợp từ cellulose, trong khi Shellac là một sáp tự nhiên. CAP dễ tan hơn trong nước, trong khi Shellac cần dung môi hữu cơ. CAP an toàn hơn cho da, Shellac cung cấp độ bóng cao hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetics Europe
  • EU CosIng - Cellulose Acetate Propionate— European Commission
  • Safety Assessment of Cellulose Acetate Propionate— PubChem

CAS: 9004-39-1 · EC: - · PubChem: 3084039

Bạn có biết?

Cellulose Acetate Propionate được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1930 và hiện đã trở thành một trong những thành phần phổ biến nhất trong ngành sơn móng tay toàn cầu

Thành phần này được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp áo sơ mi, nhựa và các ứng dụng công nghệ khác nhờ tính đa năng của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE