1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Oxit Xeri (Oxit Ceri)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

Ce2O3

Khối lượng phân tử

328.23 g/mol

CAS

1306-38-3

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Oxit Xeri (Oxit Ceri)

CERIUM OXIDE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Oxit Xeri (Oxit Ceri)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/103/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo hiệu ứng làm mờ đục tự nhiên, cải thiện vẻ ngoài da
  • Phản xạ ánh sáng giúp che phủ các khiếm khuyết và làm sáng da
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền sản phẩm
  • Có khả năng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ làm sạch da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong sản phẩm kem dầy
  • Tiềm năng độc tính nhẹ khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải hạt nhỏ