2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnOxit Xeri (Oxit Ceri)
KhácEU ✓

Oxit Xeri (Oxit Ceri)

CERIUM OXIDE

Cerium oxide là một chất vô cơ có tính chất làm mờ đục cao, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm để tạo hiệu ứng mờ và che phủ. Chất này có khả năng phản xạ ánh sáng tốt, giúp cải thiện tính thẩm mỹ và che phủ các khiếm khuyết trên da. Cerium oxide cũng có đặc tính kháng khuẩn nhẹ nhàng, an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm dưỡng da và trang điểm.

Cấu trúc phân tử CERIUM OXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Ce2O3

Khối lượng phân tử

328.23 g/mol

Tên IUPAC

bis(cerium(3+));tris(oxygen(2-))

CAS

1306-38-3

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Cerium oxide được phép sử dụng trong các

Tổng quan

Cerium oxide (oxit xeri) là một chất khoáng vô cơ được trích xuất từ nguyên tố Cerium, có công thức hóa học CeO₂. Trong mỹ phẩm, nó hoạt động chủ yếu như một chất làm mờ đục (opacifying agent), giúp tạo ra hiệu ứng mờ, che phủ và sáng da. Với khả năng phản xạ ánh sáng cao, cerium oxide được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm trang điểm, kem chống nắng, và các sản phẩm dưỡng da chuyên biệt. Chất này có kích thước hạt rất nhỏ, cho phép phân tán đều trong các công thức mỹ phẩm khác nhau. Cerium oxide cũng mang các tính chất kháng khuẩn nhẹ nhàng và có thể hoạt động như một chất ổn định trong các sản phẩm kem hoặc lotion. Nó thường được phối hợp với các chất làm mờ khác như titanium dioxide và zinc oxide để tăng cường hiệu ứng che phủ.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo hiệu ứng làm mờ đục tự nhiên, cải thiện vẻ ngoài da
  • Phản xạ ánh sáng giúp che phủ các khiếm khuyết và làm sáng da
  • Hỗ trợ ổn định công thức mỹ phẩm, tăng độ bền sản phẩm
  • Có khả năng kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ làm sạch da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nếu sử dụng nồng độ quá cao, đặc biệt với da nhạy cảm
  • Có nguy cơ gây tắc lỗ chân lông nếu sử dụng quá liều trong sản phẩm kem dầy
  • Tiềm năng độc tính nhẹ khi tiếp xúc lâu dài hoặc hít phải hạt nhỏ

Cơ chế hoạt động

Cerium oxide hoạt động bằng cách phản xạ và tán xạ ánh sáng trên bề mặt da. Những hạt nhỏ của nó tạo ra một lớp phủ bề mặt tinh tế, giúp làm mờ các vết sắc tố, mụn và các khiếm khuyết khác. Cơ chế phản xạ ánh sáng này giúp da trông sáng hơn và có độ phủ tốt hơn mà không cần lớp nền dầy. Ngoài ra, cerium oxide có các tính chất vi sinh vật học nhẹ nhàng, có thể giúp giảm số lượng vi khuẩn gây hại trên da. Chất này cũng hoạt động như một tác nhân ổn định, giúp các công thức mỹ phẩm giữ được tính nhất quán và độ bền theo thời gian.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy cerium oxide có tính chất phản xạ ánh sáng tôi hiểu, với khả năng tán xạ ánh sáng ở các bước sóng khác nhau của phổ ánh sáng khả kiến. Trong các ứng dụng mỹ phẩm, nó đã được chứng minh là an toàn khi sử dụng ở nồng độ thích hợp, mặc dù cần tránh hít phải hạt nhỏ trong quá trình sản xuất. Nghiên cứu gần đây cũng chỉ ra rằng cerium oxide có thể có tác dụng chống oxy hóa nhẹ nhàng và khả năng giảm viêm trên da, mặc dù lợi ích này không phải là thành phần chính của nó trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu chuẩn.

Cách Oxit Xeri (Oxit Ceri) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Oxit Xeri (Oxit Ceri)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ từ 1-10% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm trang điểm hoặc kem dưỡng

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1SILICATitanium DioxideEWG 1Kẽm oxitEWG 2

So sánh với thành phần khác

Oxit Xeri (Oxit Ceri)vsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là chất làm mờ đục hiệu quả. Titanium dioxide phản xạ cả UVA và UVB, trong khi cerium oxide chủ yếu phản xạ ánh sáng khả kiến

Oxit Xeri (Oxit Ceri)vsZINC OXIDE

Cả hai có khả năng phản xạ ánh sáng tốt. Zinc oxide cũng có tính chất làm mát và kháng khuẩn, nhưng cerium oxide có độ ổn định hóa học cao hơn

Oxit Xeri (Oxit Ceri)vsMICA

Cả hai tạo hiệu ứng sáng, nhưng mica có tính chất lấp lánh hơn, trong khi cerium oxide tạo hiệu ứng mờ mịn hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)European Commission - Cosmetics RegulationsCosmeticInfo DatabaseFDA Cosmetic Ingredient Review
  • INCI Dictionary - CERIUM OXIDE— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • EWG Skin Deep - Cosmetics Database— Environmental Working Group

CAS: 1306-38-3 · EC: 215-150-4 · PubChem: 9905479

Bạn có biết?

Cerium oxide cũng được sử dụng trong công nghiệp chế tạo để làm sạch và đánh bóng các vật liệu quý như kính quang học

Nguyên tố Cerium là một trong những nguyên tố hiếm nhất được sử dụng rộng rãi trong nhiều ứng dụng công nghiệp khác ngoài mỹ phẩm

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE