1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs CI 15800 (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C34H22CaN4O6

Khối lượng phân tử

622.6 g/mol

CAS

6371-76-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

CI 15800 (Amaranth)

CI 15800

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)CI 15800 (Amaranth)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu đỏ-cam rực rỡ, ổn định và bền màu
  • Khả năng phân tán đều trong các công thức lỏng, gel và kem
  • Không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp so với một số colorant tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Là chất màu azo - một số azo dye có khả năng gây kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cũ gây tranh cãi về khả năng carcinogenic, nhưng các cơ quan quy định hiện đại đã xác nhận an toàn ở mức sử dụng cho phép
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng quang học ở một số cá nhân, đặc biệt là những người nhạy cảm với azo compound

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.