2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnCI 15800 (Amaranth)
KhácEU ✓

CI 15800 (Amaranth)

CI 15800

CI 15800, còn được gọi là Amaranth hay Food Red 9, là một chất màu hợp thành thuộc nhóm azo dye được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm. Đây là một hợp chất hữu cơ có cấu trúc phân tử phức tạp với nhóm phenylazo, tạo ra màu đỏ-cam sâu khi hòa tan. Chất này được phép sử dụng ở các nước EU, Mỹ và Việt Nam với các quy định hạn chế về nồng độ sử dụng.

Cấu trúc phân tử CI 15800

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C34H22CaN4O6

Khối lượng phân tử

622.6 g/mol

Tên IUPAC

calcium bis(3-carboxy-1-phenyldiazenylnaphthalen-2-olate)

CAS

6371-76-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với quy định

Tổng quan

CI 15800 (Amaranth) là một chất màu hợp thành azo được sử dụng phổ biến trong ngành mỹ phẩm để tạo ra màu sắc đỏ-cam sâu và bền vững. Đây là một trong những colorant được phê duyệt rộng rãi nhất trên thế giới, với lịch sử sử dụng lâu dài trong cả mỹ phẩm và ngành thực phẩm. Chất này thường được kết hợp với các colorant khác để tạo ra các sắc thái màu phức tạp trong các sản phẩm như son môi, phấn má, kem trang điểm và các sản phẩm chăm sóc da tô màu.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu đỏ-cam rực rỡ, ổn định và bền màu
  • Khả năng phân tán đều trong các công thức lỏng, gel và kem
  • Không ảnh hưởng đến hiệu quả hoạt chất khác trong sản phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp so với một số colorant tự nhiên

Lưu ý

  • Là chất màu azo - một số azo dye có khả năng gây kích ứng da ở những người nhạy cảm
  • Một số nghiên cứu cũ gây tranh cãi về khả năng carcinogenic, nhưng các cơ quan quy định hiện đại đã xác nhận an toàn ở mức sử dụng cho phép
  • Có thể gây dị ứng hoặc phản ứng quang học ở một số cá nhân, đặc biệt là những người nhạy cảm với azo compound

Cơ chế hoạt động

CI 15800 hoạt động bằng cách hấp thụ ánh sáng nhìn thấy ở các bước sóng cụ thể, phản xạ ánh sáng đỏ-cam về phía mắt người quan sát. Cấu trúc phân tử của nó với các nhóm phenylazo làm cho chất này có khả năng tạo ra màu sắc rực rỡ ngay cả ở nồng độ thấp. Khi được tích hợp vào các công thức mỹ phẩm, nó phân tán đều trong pha nước hoặc thành phần hỗn hợp khác, không tương tác hóa học đáng kể với các thành phần cosmetic khác, do đó không ảnh hưởng đến tính ổn định hoặc hiệu quả của sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các cơ quan quy định quốc tế bao gồm EFSA (Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu) và FDA đã thực hiện các đánh giá rủi ro toàn diện về CI 15800. Những đánh giá này dựa trên các nghiên cứu độc tính tế bào, độc tính sinh sản, và độc tính toàn hệ thống. Mặc dù có một số tranh cãi lịch sử từ các nghiên cứu cũ gợi ý khả năng carcinogenic ở liều rất cao ở động vật, các nghiên cứu hiện đại và việc xem xét lại dữ liệu đã kết luận rằng CI 15800 an toàn ở các mức sử dụng cho phép trong mỹ phẩm với khoảng cách an toàn đầy đủ.

Cách CI 15800 (Amaranth) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử CI 15800 (Amaranth)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0.5% đến 2% tùy theo loại sản phẩm và quy định địa phương

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm cosmetic

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Tartrazine (CI 19140)EWG 6CI 42090Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

CI 15800 (Amaranth)vsCI 19140 (Tartrazine - Yellow 5)

Cả hai đều là azo dye được phê duyệt. CI 15800 tạo màu đỏ-cam còn CI 19140 tạo màu vàng. CI 19140 có khả năng gây dị ứng cao hơn một chút ở những người nhạy cảm

CI 15800 (Amaranth)vsCI 42090 (Brilliant Blue)

CI 42090 là một triphenylmethane dye tạo màu xanh, có profile an toàn tương tự như CI 15800. Cách chọn phụ thuộc vào sắc thái màu mong muốn

CI 15800 (Amaranth)vsColorant thiên nhiên (như carmine, beta-carotene)

CI 15800 ổn định hơn, bền màu hơn, và rẻ hơn so với colorant thiên nhiên. Tuy nhiên, một số người ưu tiên colorant tự nhiên vì lý do tâm lý

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListINCIDecoderPubmed - Azo dye safety assessment
  • EU CosIng - CI 15800 Amaranth— European Commission
  • FDA Color Additives Status List - Amaranth— U.S. Food and Drug Administration
  • Safety Assessment of Azo Colorants in Cosmetics— PubMed Central

CAS: 6371-76-2 · EC: 228-899-7 · PubChem: 135565537

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến CI 15800 (Amaranth)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE