1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Amaranth (CI 15880)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C21H12CaN2O6S

Khối lượng phân tử

460.5 g/mol

CAS

6417-83-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Amaranth (CI 15880)

CI 15880

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Amaranth (CI 15880)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu đỏ/đỏ tía bền màu
  • Ổn định màu trong công thức
  • Độ phân tán đều trong sản phẩm
  • Giá thành hợp lý so với các chất màu tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chất azo có tiềm năng phân hủy thành các amin thơm, cần kiểm soát chất lượng
  • Bị cấm ở một số quốc gia (Mỹ, Canada, Nhật Bản)

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.