2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmaranth (CI 15880)
KhácEU ✓

Amaranth (CI 15880)

CI 15880

Amaranth là một chất màu đỏ/đỏ tía tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là muối calcium của azo dye, có khả năng tạo màu đỏ sáng và bền màu tốt. Chất này được phê chuẩn ở EU nhưng bị cấm ở Mỹ từ những năm 1970s do lo ngại về sức khỏe.

Cấu trúc phân tử CI 15880

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C21H12CaN2O6S

Khối lượng phân tử

460.5 g/mol

Tên IUPAC

calcium 2-[(3-carboxy-2-oxidonaphthalen-1-yl)diazenyl]naphthalene-1-sulfonate

CAS

6417-83-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê chuẩn trong EU theo Annex VI. B

Tổng quan

CI 15880 (Amaranth) là một azo dye tổng hợp với công thức hóa học phức tạp, được sử dụng như chất tạo màu trong mỹ phẩm để tạo các sắc thái đỏ-tía. Đây là chất màu được phê chuẩn ở EU nhưng có lịch sử tranh cãi về an toàn. Hợp chất này có tính ổn định cao trong các công thức nước và không tan dễ dàng, giúp tránh loãng màu theo thời gian.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu đỏ/đỏ tía bền màu
  • Ổn định màu trong công thức
  • Độ phân tán đều trong sản phẩm
  • Giá thành hợp lý so với các chất màu tự nhiên

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
  • Chất azo có tiềm năng phân hủy thành các amin thơm, cần kiểm soát chất lượng
  • Bị cấm ở một số quốc gia (Mỹ, Canada, Nhật Bản)

Cơ chế hoạt động

Amaranth hoạt động như một chất màu chỉ có chức năng thẩm mỹ - nó hấp thụ ánh sáng trong phạm vi bước sóng đặc định để tạo màu đỏ. Sau khi áp dụng lên da, nó nằm trên bề mặt và không thâm nhập vào các lớp sâu. Do kích thước phân tử lớn (hơn 500 Da), khả năng hấp thụ qua da rất thấp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ EFSA và các cơ quan quản lý châu Âu đã xác nhận tính an toàn của Amaranth ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, Cục FDA Mỹ đã cấm chất này từ năm 1976 dựa trên những lo ngại về khả năng gây ung thư từ các nghiên cứu động vật thế kỷ trước. Các đánh giá lại gần đây của EU vẫn xem nó là an toàn với điều kiện tuân thủ tiêu chuẩn tinh khiết.

Cách Amaranth (CI 15880) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amaranth (CI 15880)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0,5-2% tùy theo độ sâu màu mong muốn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng - đây là chất tạo màu permanent trong công thức

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Tartrazine (CI 19140)EWG 6CI 42090POLYMETHYL METHACRYLATE

So sánh với thành phần khác

Amaranth (CI 15880)vsCI 14700 (Lithol Rubine BK)

Cả hai đều là azo dyes đỏ, nhưng Amaranth ổn định hơn trong nước. Lithol Rubine có độ bền ánh sáng cao hơn nhưng ít được phê chuẩn ở EU.

Amaranth (CI 15880)vsChất màu tự nhiên (Mica, Iron Oxides)

Chất màu tự nhiên an toàn hơn nhưng cho độ bao phủ và bền màu kém hơn. Amaranth tạo màu đỏ tươi sáng hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEuropean Commission Annex IV (Banned Substances)INCIDecoderEFSA (European Food Safety Authority)
  • EU CosIng - Amaranth (CI 15880)— European Commission
  • Annex IV - List of Banned Substances— EU Regulation 1223/2009

CAS: 6417-83-0 · EC: 229-142-3 · PubChem: 135487685

Bạn có biết?

Tên 'Amaranth' xuất phát từ loài cây cổ xưa amaranth (đề chỉ), vì chất này tạo ra màu đỏ tương tự như hạt của cây.

CI 15880 từng bị cấm hoàn toàn ở Mỹ trong 'Red Dye scare' năm 1976, nhưng vẫn được sử dụng an toàn ở EU suốt mấy thập kỷ qua.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Amaranth (CI 15880)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Amaranth (CI 15880)

Vernis à ongles Brillance 5 jours L49
Sephora

Vernis à ongles Brillance 5 jours L49

Có theo dõi giá
Vernis à ongles laque Brillance 5 jours
Sephora

Vernis à ongles laque Brillance 5 jours

Có theo dõi giá
Vernis à ongles laque Brillance 5 jours L52
Sephora

Vernis à ongles laque Brillance 5 jours L52

Có theo dõi giá
Moa boa Nagellack
Cosmetica fanatica GmbH&Co

Moa boa Nagellack

Có theo dõi giá
Flamazing   NAIL POLISH COLECTION
Unknown

Flamazing NAIL POLISH COLECTION

Có theo dõi giá
Long Lasting Nail Polish 344 Ice Skating
Hema

Long Lasting Nail Polish 344 Ice Skating

Có theo dõi giá
Long Lasting Nail Polish 1028 Vanilla Cream
Hema

Long Lasting Nail Polish 1028 Vanilla Cream

Có theo dõi giá
Long Lasting Nail Polish 1036 Purpalicious
Hema

Long Lasting Nail Polish 1036 Purpalicious

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE