1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C22H14N6Na2O9S2

Khối lượng phân tử

616.5 g/mol

CAS

1064-48-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)

CI 20470

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/106/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu sắc đỏ rực rỡ, bắt mắt cho mỹ phẩm
  • Bền màu cao, không phai dễ dàng
  • Tương thích tốt với nhiều formulation mỹ phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp hơn so với các chất màu tự nhiên
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Chất màu azo có tiềm năng phân hủy thành các amine thơm có thể gây dị ứng
  • Bị cấm ở EU từ năm 2008 do lo ngại về độc tính; vẫn được phép ở một số quốc gia khác
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với các chất màu tổng hợp
  • Dữ liệu an toàn lâu dài vẫn còn hạn chế

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.