1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
Công thức phân tử
C22H14N6Na2O9S2
Khối lượng phân tử
616.5 g/mol
CAS
1064-48-8
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2) CI 20470 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 6/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateAmaranth (Thực phẩm đỏ số 2) vs ci-19140-tartrazineAmaranth (Thực phẩm đỏ số 2) vs titanium-dioxideAmaranth (Thực phẩm đỏ số 2) vs propylene-glycol