2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAmaranth (Thực phẩm đỏ số 2)
KhácEU ✓

Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)

CI 20470

CI 20470 là một chất màu đỏ tổng hợp thuộc nhóm azo dyes, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo màu sắc bắt mắt. Chất này có cấu trúc phân tử phức tạp với nhóm azo và naphthalene, cho phép tạo ra sắc đỏ đậm và bền màu. Mặc dù được phép sử dụng ở nhiều quốc gia, nhưng vẫn có tranh cãi về an toàn lâu dài và được giới hạn ở một số thị trường.

Cấu trúc phân tử CI 20470

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C22H14N6Na2O9S2

Khối lượng phân tử

616.5 g/mol

Tên IUPAC

disodium;4-amino-5-hydroxy-3-[(4-nitrophenyl)diazenyl]-6-phenyldiazenylnaphthalene-2,7-disulfonate

CAS

1064-48-8

6/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

CI 20470 (Amaranth) bị cấm hoàn toàn tro

Tổng quan

CI 20470, hay Amaranth, là một chất màu azo tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm toàn cầu. Cấu trúc hóa học của nó dựa trên naphthalene với các nhóm azo, cho phép tạo ra các sắc thái đỏ sâu và bền vững. Mặc dù được phép sử dụng ở nhiều quốc gia, chất này đã bị cấm hoàn toàn ở EU kể từ 2008 do những lo ngại về độc tính tiềm ẩn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu sắc đỏ rực rỡ, bắt mắt cho mỹ phẩm
  • Bền màu cao, không phai dễ dàng
  • Tương thích tốt với nhiều formulation mỹ phẩm
  • Chi phí sản xuất thấp hơn so với các chất màu tự nhiên
  • Cung cấp sắc tố đồng đều trên toàn bộ sản phẩm

Lưu ý

  • Chất màu azo có tiềm năng phân hủy thành các amine thơm có thể gây dị ứng
  • Bị cấm ở EU từ năm 2008 do lo ngại về độc tính; vẫn được phép ở một số quốc gia khác
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở người nhạy cảm với các chất màu tổng hợp
  • Dữ liệu an toàn lâu dài vẫn còn hạn chế

Cơ chế hoạt động

Là một chất màu hóa học, CI 20470 hoạt động bằng cách hấp thụ và phản chiếu ánh sáng ở các bước sóng nhất định, tạo ra cảm nhận màu đỏ. Các phân tử màu này hòa tan hoặc phân tán đều trong formulation mỹ phẩm, cung cấp sắc đỏ đồng nhất cho toàn bộ sản phẩm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc tính từ những năm 1970-1980 đã chỉ ra rằng Amaranth có thể tạo ra các amin thơm khi phân hủy, có khả năng gây dị ứng. Điều này dẫn đến quyết định cấm của EU. Tuy nhiên, ở các quốc gia vẫn cho phép sử dụng, các giới hạn nồng độ được đặt ra để giảm thiểu nguy hiểm tiềm ẩn.

Cách Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 0.1-2% tùy theo loại mỹ phẩm và quy định địa phương

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày như một phần của công thức mỹ phẩm

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

PROPYLENE GLYCOLTitanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)vsCI 15985 (Sunset Yellow FCF)

Cả hai đều là chất màu azo tổng hợp nhưng tạo ra các sắc thái khác nhau (Amaranth là đỏ, Sunset Yellow là vàng cam). Sunset Yellow cũng bị cấm ở EU.

Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)vsBetanin (chất màu tự nhiên từ beet)

Betanin là chất màu đỏ tự nhiên với tiềm năng an toàn cao hơn nhưng ít bền màu hơn CI 20470.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListPersonal Care Products Council (PCPC)International Agency for Research on Cancer (IARC)
  • EU Cosmetics Regulation - Annex IV (Prohibited Substances)— European Commission
  • CI 20470 (Amaranth) - Colorant Monograph— EU CosIng
  • Safety Assessment of Azo Dyes in Cosmetics— National Center for Biotechnology Information

CAS: 1064-48-8 · EC: 213-903-1 · PubChem: 135442942

Bạn có biết?

Amaranth được đặt tên theo cây Amaranth vì màu sắc tương tự, nhưng bản thân chất này không có nguồn gốc từ cây.

Chất này từng được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm thực phẩm ở Mỹ từ những năm 1900s nhưng dần bị thay thế bằng các chất màu khác.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Amaranth (Thực phẩm đỏ số 2)

Gel douche gourmand au tendre caramel
Cosmia

Gel douche gourmand au tendre caramel

Có theo dõi giá
Après-shampooing raviveur de couleur
Les Cosmétiques Design Paris

Après-shampooing raviveur de couleur

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE