1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Xanh Amaranth (Amaranth)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C27H31N2NaO6S2

Khối lượng phân tử

566.7 g/mol

CAS

129-17-9

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Xanh Amaranth (Amaranth)

CI 42045

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Xanh Amaranth (Amaranth)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng3/52/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cung cấp màu sắc ổn định, bền màu trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều loại chất liệu và công thức khác nhau
  • Giúp tạo ra các gam màu sinh động và đa dạng
  • Được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý toàn cầu
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Một số nghiên cứu cũ cho thấy khả năng gây độc tính cao ở liều lượng rất lớn (điều kiện lab, không liên quan đến sử dụng mỹ phẩm)
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc lâu dài với liều lượng cao

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.