1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Xanh Amaranth (Amaranth)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
Công thức phân tử
C27H31N2NaO6S2
Khối lượng phân tử
566.7 g/mol
CAS
129-17-9
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Xanh Amaranth (Amaranth) CI 42045 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Xanh Amaranth (Amaranth) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 5/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateXanh Amaranth (Amaranth) vs ci-19140Xanh Amaranth (Amaranth) vs ci-42090Xanh Amaranth (Amaranth) vs glycerin