2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnXanh Amaranth (Amaranth)
KhácEU ✓

Xanh Amaranth (Amaranth)

CI 42045

CI 42045, còn gọi là Amaranth, là một chất màu xanh-đỏ tổng hợp được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm. Đây là một azo dye với cấu trúc phân tử phức tạp, được điều chế từ các hợp chất hóa học. Chất này được phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm để tạo các sắc thái màu độc đáo, đặc biệt là trong sản phẩm trang điểm và nhuộm tóc.

Cấu trúc phân tử CI 42045

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C27H31N2NaO6S2

Khối lượng phân tử

566.7 g/mol

Tên IUPAC

sodium 2-[[4-(diethylamino)phenyl]-(4-diethylazaniumylidenecyclohexa-2,5-dien-1-ylidene)methyl]benzene-1,4-disulfonate

CAS

129-17-9

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phê duyệt trong Annex IV của Qu

Tổng quan

CI 42045 (Amaranth) là một chất màu tổng hợp được phát triển và sử dụng trong công nghiệp mỹ phẩm từ thế kỷ 20. Đây là một trong những chất màu azo kinh điển, có khả năng hòa tan tốt trong nước và các dung môi cực. Với cấu trúc phân tử chứa các nhóm điethylamino, chất này tạo ra sắc thái từ hơi xanh đến đỏ tùy vào pH của công thức. Chất màu này được kiểm soát bởi nhiều cơ quan quản lý toàn cầu, bao gồm EU, FDA, và các cơ quan khác. Mặc dù có lịch sử sử dụng lâu dài, sự an toàn của nó vẫn là chủ đề của các cuộc tranh luận khoa học và quy định.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu sắc ổn định, bền màu trong các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tương thích với nhiều loại chất liệu và công thức khác nhau
  • Giúp tạo ra các gam màu sinh động và đa dạng
  • Được kiểm soát chặt chẽ bởi các cơ quan quản lý toàn cầu

Lưu ý

  • Một số nghiên cứu cũ cho thấy khả năng gây độc tính cao ở liều lượng rất lớn (điều kiện lab, không liên quan đến sử dụng mỹ phẩm)
  • Có thể gây kích ứng da ở người có da nhạy cảm
  • Phụ nữ mang thai nên tránh tiếp xúc lâu dài với liều lượng cao

Cơ chế hoạt động

Khi thêm vào công thức mỹ phẩm, CI 42045 tác động qua các liên kết hóa học của nó với các phân tử khác trong sản phẩm. Cấu trúc azo (N=N) ở trung tâm phân tử cho phép nó hấp thụ ánh sáng trong phạm vi khả kiến, tạo ra màu sắc mà mắt người nhìn thấy. Chất này không thâm nhập da mà chỉ nằm trên bề mặt hoặc trong công thức, mang lại hiệu ứng thẩm mỹ mà không có tác dụng sinh học đáng kể.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu từ thập niên 1970 tập trung vào độc tính tiềm ẩn của Amaranth, nhưng hầu hết đều sử dụng liều lượng rất cao không tương ứng với sử dụng thực tế trong mỹ phẩm. Một số bằng chứng cho thấy ở liều thấp, chất này có hồ sơ an toàn chấp nhận được khi sử dụng bên ngoài. Tuy nhiên, các cơ quan quản lý vẫn duy trì các hạn chế để phòng ngừa.

Cách Xanh Amaranth (Amaranth) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Xanh Amaranth (Amaranth)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% đến 2% tùy vào loại sản phẩm (nhuộm tóc có nồng độ cao hơn, mỹ phẩm trang điểm có nồng độ thấp hơn)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không có giới hạn cụ thể nếu nồng độ tuân thủ quy định; có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Tartrazine (CI 19140)EWG 6CI 42090GlycerinEWG 1Natri BenzoatEWG 3

So sánh với thành phần khác

Xanh Amaranth (Amaranth)vsCI 42090 (Tartrazine - Xanh Lemon)

Cả hai đều là chất màu tổng hợp azo, nhưng CI 42090 có khuynh hướng xanh-vàng hơn, trong khi CI 42045 có sắc thái xanh-đỏ. CI 42090 được sử dụng rộng rãi hơn trong thực phẩm nhưng cả hai đều có ghi chú cảnh báo tiềm ẩn.

Xanh Amaranth (Amaranth)vsCI 19140 (Tartrazine - Vàng FCF)

CI 19140 có sắc thái vàng hơn và thường được xem là an toàn hơn trong sử dụng rộng rãi. CI 42045 mạnh hơn về màu sắc nhưng cần liều lượng thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseFDA Color Additives Status ListINCIDecoderPubMed Central
  • Safety Assessment of Azo Colorants in Cosmetics— PubMed Central
  • EU Cosmetics Regulation - Annex IV Colorants— EU CosIng
  • Color Additives Approved for Use in Cosmetics— FDA

CAS: 129-17-9 · EC: 204-934-1 · PubChem: 50108

Bạn có biết?

Amaranth từng bị cấm hoàn toàn ở Mỹ từ 1976 đến 1980 dựa trên các mối lo ngại an toàn, nhưng sau đó được phục hồi khi các nghiên cứu mới cho thấy những lo ngại đó không đủ cơ sở

Tên 'Amaranth' xuất phát từ loại cây hạt Amaranth cổ xưa, mặc dù chất màu này không có nguồn gốc từ cây mà hoàn toàn được tổng hợp hóa học

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Xanh Amaranth (Amaranth)

Trà xanh là gì?

Xu hướng mỹ phẩm xanh

Gucci

Vaccine Covid-19

Sản phẩm chứa Xanh Amaranth (Amaranth)

Bonpreu

Sabó de mans glicerina

Có theo dõi giá
Atopic óleo gel
Avena Kinesia

Atopic óleo gel

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE