1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Acid Violet 49 (Chất tím axit)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C20H20ClN3

Khối lượng phân tử

337.8 g/mol

CAS

632-99-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Acid Violet 49 (Chất tím axit)

CI 42510

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Acid Violet 49 (Chất tím axit)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/105/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu tím/xanh tím bền vững và sắc nét
  • Cho độ bao phủ cao và ổn định màu tốt
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Không gây tích tụ hay lắng cặn trong sản phẩm
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với chất màu tổng hợp
  • Cần lưu ý khi sử dụng gần vùng mắt

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.