KhácEU ✓

Acid Violet 49 (Chất tím axit)

CI 42510

CI 42510 là một chất màu axit được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm để tạo màu tím hoặc xanh tím. Đây là một thuốc nhuộm tổng hợp có cấu trúc diphenylmethane với hai nhóm amin, cho phép nó kết dính với các thành phần mỹ phẩm. Chất này được phê duyệt sử dụng trong các sản phẩm trang điểm, đặc biệt là phấn mắt, phấn má và sơn móng tay. Do tính chất axit của nó, CI 42510 hoạt động tốt nhất trong các công thức có pH thấp hơn.

Công thức phân tử

C20H20ClN3

Khối lượng phân tử

337.8 g/mol

Tên IUPAC

4-[(4-aminophenyl)-(4-imino-3-methylcyclohexa-2,5-dien-1-ylidene)methyl]aniline;hydrochloride

CAS

632-99-5

5/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Được phê duyệt trong Annex IV (Color

Tổng quan

CI 42510, hay còn gọi là Acid Violet 49, là một chất màu axit tổng hợp thuộc nhóm xanthene dyes được sử dụng chủ yếu trong sản phẩm trang điểm. Công thức hoá học của nó cho phép nó tạo ra các sắc thái tím sâu và xanh tím rực rỡ. Chất này đặc biệt phổ biến trong ngành mỹ phẩm cao cấp vì khả năng tạo màu bền vững và không dễ bị phai màu. So với các chất màu tự nhiên, CI 42510 cung cấp độ bền màu vượt trội và chi phí hiệu quả hơn. Tuy nhiên, nó là chất màu tổng hợp, vì vậy một số người tiêu dùng ưa thích tìm các lựa chọn từ thiên nhiên như các chiết xuất thực vật.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu tím/xanh tím bền vững và sắc nét
  • Cho độ bao phủ cao và ổn định màu tốt
  • Tương thích với nhiều loại công thức mỹ phẩm
  • Không gây tích tụ hay lắng cặn trong sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng cho da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Một số người có thể bị dị ứng với chất màu tổng hợp
  • Cần lưu ý khi sử dụng gần vùng mắt

Cơ chế hoạt động

CI 42510 là một thuốc nhuộm có tính axit, có nghĩa là nó phải được sử dụng trong môi trường có pH thấp (thường dưới 6) để duy trì độ bền và tính ổn định của màu. Các nhóm amin trong cấu trúc phân tử của nó cho phép nó kết dính chắc chắn với các thành phần có tính axit hoặc cơ bản trong công thức, đảm bảo rằng màu không bị tách hoặc lắng cặn. Khi được áp dụng lên da, các phân tử màu này nằm bên ngoài lớp ngoài cùng của da mà không thấm sâu vào các lớp sâu hơn, từ đó giảm thiểu nguy hiểm kích ứng. Tuy nhiên, ở nồng độ cao, nó có thể gây kích ứng nhẹ trên da nhạy cảm hoặc quanh vùng mắt.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu của Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã xác định rằng CI 42510 an toàn để sử dụng trong các sản phẩm trang điểm khi được sử dụng với nồng độ phù hợp (thường dưới 5%). Các báo cáo này dựa trên dữ liệu độc tính tiêu thụ, độc tính da và các nghiên cứu kích ứng. Tính an toàn của nó đã được xác nhận bởi cơ quan quản lý tại EU, Hoa Kỳ và các quốc gia khác. Mặc dù CI 42510 là chất màu tổng hợp, nhưng cơ chế tác động của nó và các đặc tính hoá học đã được nghiên cứu rộng rãi và được coi là an toàn cho ứng dụng mỹ phẩm khi tuân thủ các quy định.

Cách Acid Violet 49 (Chất tím axit) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Acid Violet 49 (Chất tím axit)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 0,1% - 2% tùy theo loại sản phẩm. Phấn mắt: 0,5%-2%; Phấn má: 0,1%-1%; Sơn móng: 0,5%-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày khi sử dụng sản phẩm trang điểm chứa thành phần này

Công dụng:

Chất tạo màu

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient Review (CIR) PanelINCIDecoderFDA Color Additives Status List

CAS: 632-99-5 · EC: 211-189-6 · PubChem: 12447

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Acid Violet 49 (Chất tím axit)