1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Indigo Carmine (Indigo lục)
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
CAS
5462-29-3
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | Indigo Carmine (Indigo lục) CI 73385 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | Indigo Carmine (Indigo lục) |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | 4/10 |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 2/5 |
| Công dụng | — | Chất tạo màu |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
Nhận xét
Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateIndigo Carmine (Indigo lục) vs ci-15985Indigo Carmine (Indigo lục) vs ci-42090Indigo Carmine (Indigo lục) vs mica