2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIndigo Carmine (Indigo lục)
KhácEU ✓

Indigo Carmine (Indigo lục)

CI 73385

CI 73385 là một chất màu xanh lam đậm có nguồn gốc tổng hợp, được sử dụng rộng rãi trong cosmetics để tạo màu xanh bền vững. Đây là một azo dye tương đối an toàn với khả năng che phủ tốt. Chất này phổ biến trong các sản phẩm trang điểm như phấn mắt, mascara và eyeliner.

Cấu trúc phân tử CI 73385

PubChem (NIH)

CAS

5462-29-3

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU cho phép sử dụng với điều kiện không

Tổng quan

CI 73385, còn được biết đến là Indigo Carmine hoặc Acid Blue 74, là một azo dye tổng hợp có màu xanh lam đậm. Chất này được sản xuất từ toluene thông qua phản ứng hóa học phức tạp. Được sử dụng rộng rãi trong ngành mỹ phẩm vì khả năng tạo màu bền vững và độ an toàn tương đối cao.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu xanh bền vững, không p褪 màu dễ dàng
  • Có độ che phủ cao với tính ăn màu tốt
  • An toàn cho da và mắt trong nồng độ quy định
  • Tương thích với nhiều chất mỏ và nước

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người da nhạy cảm hoặc tiếp xúc lâu dài
  • Có khả năng gây dị ứng hiếm gặp ở một số cá nhân

Cơ chế hoạt động

Chất màu này hoạt động bằng cách hấp thụ ánh sáng trong phạm vi bước sóng nhất định, phản chiếu lại ánh sáng xanh lam. Khi được hòa tan hoặc phân tán trong nền mỹ phẩm, nó tạo ra màu sắc đồng nhất. Các phân tử indigo carmine không xâm nhập vào da sâu mà chủ yếu ở trên bề mặt hoặc trong các lớp biểu bì.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy CI 73385 có mức độ an toàn cao khi được sử dụng trong nồng độ quy định (thường dưới 5% trong sản phẩm). Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã công nhận tính an toàn của chất này. Tuy nhiên, một số cá nhân có thể gặp phản ứng dị ứng liên quan đến các chất hóa học azo, dù hiếm gặp.

Cách Indigo Carmine (Indigo lục) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Indigo Carmine (Indigo lục)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng 0.5% - 5% trong công thức, tùy thuộc vào mục tiêu màu sắc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế tần suất nếu sản phẩm được sử dụng đúng cách

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Tartrazine (Vàng Sunset FCF)EWG 7CI 42090Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1Titanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Indigo Carmine (Indigo lục)vsCI 42090 (Allura Red AC)

CI 73385 tạo màu xanh lam còn CI 42090 tạo màu đỏ. Đều là azo dyes với mức độ an toàn tương đương, nhưng CI 73385 ít gây dị ứng hơn ở phần lớn người dùng.

Indigo Carmine (Indigo lục)vsMica tự nhiên

Cả hai tạo hiệu ứng màu sắc, nhưng CI 73385 là chất màu hóa học có màu tự nhiên hơn, trong khi mica tạo hiệu ứng bóng long lanh

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderFDA Color Additives Status List
  • Safety Assessment of Colorants Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU Annex IV - List of Colorants— European Commission

CAS: 5462-29-3 · EC: 226-750-0

Bạn có biết?

Indigo Carmine được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong dệt nhuộm và in ấn, với lịch sử hơn 2000 năm trong việc nhuộm vải

Chất này cũng được sử dụng trong y tế như một chất định vị trong phẫu thuật để giúp bác sĩ xác định các tổ chức bất thường

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Indigo Carmine (Indigo lục)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE