1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Lazurite (Lapis Lazuli)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

Al6Na6O24S8Si6

Khối lượng phân tử

1108.9 g/mol

CAS

12769-96-9 / 1302-83-6 / 57455-37-5

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Lazurite (Lapis Lazuli)

CI 77007

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Lazurite (Lapis Lazuli)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/101/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụngChất tạo màu
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cung cấp màu xanh dương thiên nhiên bền vững
  • An toàn cho da nhạy cảm và da mẫu
  • Không gây oxy hóa và không phản ứng hóa học với da
  • Thích hợp cho các sản phẩm trang điểm cao cấp
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn

Nhận xét

Cả hai là các hợp chất phenol dùng trong nhuộm tóc. Resorcinol là isomer khác của trihydroxybenzene và có các tính chất tương tự nhưng cấu trúc khác nhau.