2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLazurite (Lapis Lazuli)
KhácEU ✓

Lazurite (Lapis Lazuli)

CI 77007

CI 77007 là một chất màu khoáng sản thiên nhiên được chiết xuất từ đá lapis lazuli, có màu xanh dương đặc trưng. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm trang điểm để tạo màu sắc bền vững và an toàn cho da. Lazurite là một lựa chọn tự nhiên và bền vững thay thế các chất màu tổng hợp.

Cấu trúc phân tử CI 77007

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

Al6Na6O24S8Si6

Khối lượng phân tử

1108.9 g/mol

Tên IUPAC

hexaaluminum;hexasodium;bis(tetrathietane);hexasilicate

CAS

12769-96-9 / 1302-83-6 / 57455-37-5

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

CI 77007 (Lazurite) là một sắc tố khoáng sản thiên nhiên tạo ra từ đá lapis lazuli, một loại đá quý được biết đến từ thời cổ đại. Trong mỹ phẩm hiện đại, nó được sử dụng như một chất màu an toàn và bền vững cho phấn mắt, phấn má, lipstick và các sản phẩm trang điểm khác. Lazurite mang lại màu xanh dương sâu, giàu sắc độ mà rất khó đạt được bằng các chất màu tổng hợp. Chất này đã được sử dụng trong nghệ thuật và trang điểm từ thời Ai Cập cổ đại và vẫn được yêu thích vì tính bền vững và tính an toàn của nó.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp màu xanh dương thiên nhiên bền vững
  • An toàn cho da nhạy cảm và da mẫu
  • Không gây oxy hóa và không phản ứng hóa học với da
  • Thích hợp cho các sản phẩm trang điểm cao cấp

Cơ chế hoạt động

Lazurite hoạt động như một sắc tố vật lý, không hòa tan và không phản ứng hóa học với da. Các hạt khoáng nhỏ đặc màu xanh dương phân tán trên bề mặt da hoặc được giữ lại trong lớp ngoài của các sản phẩm trang điểm, tạo ra hiệu ứng thị giác mong muốn. Sắc tố này hoàn toàn không thấm vào da và không gây kích ứng hoặc phản ứng dị ứng.

Nghiên cứu khoa học

Lazurite là một sắc tố khoáng sản được công nhận an toàn bởi các cơ quan quản lý toàn cầu bao gồm FDA (Hoa Kỳ), EU, và Health Canada. Hàng thế kỷ sử dụng trong các sản phẩm trang điểm truyền thống và hiện đại đã chứng minh sự an toàn và ổn định của nó. Không có báo cáo về tính sinh độc tính hoặc rủi ro sức khỏe đáng kể liên quan đến sắc tố này khi sử dụng trong mỹ phẩm.

Cách Lazurite (Lapis Lazuli) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lazurite (Lapis Lazuli)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường 1-5% trong các sản phẩm trang điểm tùy theo mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Chất tạo màu

Kết hợp tốt với

Oxit sắt đỏ (Iron Oxide Red)EWG 1CI 77499Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Lazurite (Lapis Lazuli)vsCI 77510 (Bismuth Oxychloride)

Cả hai đều là sắc tố khoáng sản an toàn. Lazurite mang lại màu xanh dương tự nhiên, trong khi Bismuth Oxychloride tạo ra hiệu ứng lấp lánh và có màu trung tính hơn.

Lazurite (Lapis Lazuli)vsSynthetic Blue Dyes (FD&C Blue No. 1)

Lazurite là sắc tố vật lý tự nhiên, không hòa tan trong nước. Chất nhuộm tổng hợp là hóa học và có thể hòa tan, với các rủi ro tiềm ẩn khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation - CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Products Council
  • EU CosIng Inventory of Ingredients - CI 77007— European Commission

CAS: 12769-96-9 / 1302-83-6 / 57455-37-5 · EC: 235-811-0 / 215-111-1 / - · PubChem: 91667813

Bạn có biết?

Lapis lazuli đã được sử dụng để sản xuất pigment ultramarine từ thời Trung Cổ, được xem là chất màu quý giá nhất trong nghệ thuật phục hưng Ý.

Nằm trong những sắc tố khoáng sản ít ỏi có thể sử dụng trên vùng mắt trong quy định EU/FDA mà không cần kiểm nghiệm độc tính đặc biệt do lịch sử an toàn lâu dài.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Lazurite (Lapis Lazuli)

Vaccine Covid-19

Gucci

House of Gucci

Vaccine

Sản phẩm chứa Lazurite (Lapis Lazuli)

Vernis à ongles laque Brillance 5 jours L52
Sephora

Vernis à ongles laque Brillance 5 jours L52

Có theo dõi giá
Lápis contorno de olhos Bio
Avril

Lápis contorno de olhos Bio

Có theo dõi giá
sport by alga maris
laboratoire Biarritz

sport by alga maris

Có theo dõi giá
Savon cube lavande 300g
harmonie concept

Savon cube lavande 300g

Có theo dõi giá
Savon de Marseille Lavande
La Boucle

Savon de Marseille Lavande

Có theo dõi giá
Poudre éclaircissante professionnelle bleue
Shop line

Poudre éclaircissante professionnelle bleue

Có theo dõi giá
Savon Lavande 100g
Unknown

Savon Lavande 100g

Có theo dõi giá
Foamie

Hyaluron Shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE