1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C10H14ClN3O4

Khối lượng phân tử

275.69 g/mol

CAS

109023-83-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)

HC YELLOW NO. 10

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/53/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo màu vàng bền vữa trên tóc
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác tạo nhiều sắc thái
  • Phân tử nhỏ giúp thâm nhập tốt vào lõi tóc
  • Chi phí sản xuất thấp, phù hợp với nhuộm dân dụng
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, đặc biệt nếu để lâu
  • Chứa nhóm nitro và chlorine, yêu cầu test dị ứng trước sử dụng
  • Có báo cáo về tiềm năng gây độc tính từ nghiên cứu in vitro
  • Chưa được phê duyệt ở tất cả quốc gia (cấm ở một số nước châu Âu)