2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)
KhácEU ✓

HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)

HC YELLOW NO. 10

HC Yellow No. 10 là một chất nhuộm tóc nhân tạo thuộc nhóm các chất nhuộm HC (Hair Coloring), được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc bán thương mại và chuyên nghiệp. Chất này có khả năng tạo ra các sắc thái màu vàng, cam hoặc đỏ khi kết hợp với các chất nhuộm khác. Do tính chất phân tử của nó, HC Yellow No. 10 có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc, tạo ra màu bền vữa lâu hơn so với các chất nhuộm tạm thời.

Cấu trúc phân tử HC YELLOW NO. 10

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C10H14ClN3O4

Khối lượng phân tử

275.69 g/mol

Tên IUPAC

2-[4-chloro-5-(2-hydroxyethylamino)-2-nitroanilino]ethanol

CAS

109023-83-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

EU cho phép sử dụng HC Yellow No. 10 tro

Tổng quan

HC Yellow No. 10 là một dye molecule nhân tạo được phát triển để cung cấp màu sắc bền vữa cho tóc. Tên hóa học đầy đủ là 1,5-bis(β-hydroxyethyl)amino-2-nitro-4-chlorobenzene, chứa các nhóm chức nitro và chlorine giúp tạo màu và ổn định hóa chất. Chất này được phân loại là chất nhuộm HC vì khả năng thâm nhập vào cấu trúc tóc thông qua lớp protein cortex, tạo ra hiệu ứng nhuộm bền hơn so với nhuộm tạm thời nhưng không bền bằng nhuộm vĩnh viễn (PPD).

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo màu vàng bền vữa trên tóc
  • Kết hợp tốt với các chất nhuộm khác tạo nhiều sắc thái
  • Phân tử nhỏ giúp thâm nhập tốt vào lõi tóc
  • Chi phí sản xuất thấp, phù hợp với nhuộm dân dụng

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở người nhạy cảm, đặc biệt nếu để lâu
  • Chứa nhóm nitro và chlorine, yêu cầu test dị ứng trước sử dụng
  • Có báo cáo về tiềm năng gây độc tính từ nghiên cứu in vitro
  • Chưa được phê duyệt ở tất cả quốc gia (cấm ở một số nước châu Âu)

Cơ chế hoạt động

HC dyes như HC Yellow No. 10 có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của tóc thông qua các rãnh tự nhiên trên bề mặt cuticle. Một khi vào bên trong, các phân tử này có kích thước vừa đủ để lưu lại bên trong protein keratin. Khác với PPD (para-phenylenediamine) cần kích hoạt với peroxide để tạo phân tử màu lớn hơn, HC dyes đã là những phân tử nhuộm hoàn chỉnh. Chúng tạo liên kết hydrogen yếu với keratin, cho phép màu tồn tại 24-28 lần gội đầu.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về an toàn nhuộm tóc cho thấy HC dyes có độc tính thấp hơn PPD trong điều kiện in vivo nhưng vẫn có khả năng gây kích ứng da. Một số nghiên cứu in vitro đã báo cáo tiềm năng gây độc tính tế bào, nhưng các nghiên cứu lâm sàng trên người sử dụng sản phẩm nhuộm tóc tiêu chuẩn cho thấy tỷ lệ phản ứng dị ứng tương đối thấp (dưới 2%) khi sử dụng đúng cách.

Cách HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các sản phẩm nhuộm tóc dân dụng; nồng độ cụ thể tùy thuộc vào công thức và sản phẩm khác kết hợp

Thời điểm

Buổi tối

Tần suất

Có thể sử dụng lặp lại mỗi 2-4 tuần để duy trì màu; không nên nhuộm liên tiếp trong cùng ngày

Kết hợp tốt với

Amoniac (Ammonia)EWG 6HC RED NO. 3HC Yellow No. 4 (Chất nhuộm vàng HC số 4)

So sánh với thành phần khác

HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)vsHC Red No. 3

Cả hai là dyes HC nhưng HC Yellow No. 10 tạo sắc thái vàng/cam trong khi HC Red No. 3 tạo sắc thái đỏ. Về độc tính và tính an toàn, chúng tương tự nhau và thường được sử dụng kết hợp.

HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)vsPPD (Para-phenylenediamine)

PPD là chất nhuộm vĩnh viễn với độ bền cao hơn nhưng có tiềm năng độc tính cao hơn và tỷ lệ dị ứng cao hơn. HC Yellow No. 10 bền vữa hơn nhuộm tạm thời nhưng không bền bằng PPD, tuy nhiên an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of ToxicologyCIR (Cosmetic Ingredient Review)PubMed - Hair Dye Safety Studies
  • EU CosIng - HC Yellow No. 10— European Commission
  • Hair Dye Safety and Occupational Exposure— National Center for Biotechnology Information
  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 109023-83-8 · EC: - · PubChem: 3621694

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Yellow No. 10 (Chất nhuộm vàng HC)

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE