1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs HC Yellow No. 13
✓ Có thể dùng cùng nhau
Công thức phân tử
C6H6O3
Khối lượng phân tử
126.11 g/mol
CAS
533-73-3
Công thức phân tử
C9H9F3N2O3
Khối lượng phân tử
250.17 g/mol
CAS
10442-83-8
| 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) 1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE | HC Yellow No. 13 HC YELLOW NO. 13 | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) | HC Yellow No. 13 |
| Phân loại | Khác | Khác |
| EWG Score | 4/10 | — |
| Gây mụn | — | — |
| Kích ứng | 3/5 | 3/5 |
| Công dụng | — | — |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý |
|
|
So sánh thêm
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs hydrogen-peroxide1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-sulfite1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs sodium-carbonateHC Yellow No. 13 vs hc-red-no-3HC Yellow No. 13 vs hc-orange-no-1HC Yellow No. 13 vs hydrogen-peroxide-t-c-nh-n-oxy-h-a