2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHC Yellow No. 13
KhácEU ✓

HC Yellow No. 13

HC YELLOW NO. 13

HC Yellow No. 13 là một chất màu tổng hợp thuộc nhóm các màu tóc nhuộm bán vĩnh viễn, được phát triển để cung cấp sắc vàng đặc trưng. Thành phần này hoạt động bằng cách xâm nhập vào lớp cortex của tóc và phân tử hóa học để tạo thành các phân tử màu lớn hơn. HC Yellow No. 13 thường được kết hợp với các tác nhân oxy hóa để tăng cường khả năng nhuộm và độ bền màu. Do tính chất hóa học phức tạp, nó yêu cầu các biện pháp an toàn và bảo vệ phù hợp trong quá trình sử dụng.

Cấu trúc phân tử HC YELLOW NO. 13

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C9H9F3N2O3

Khối lượng phân tử

250.17 g/mol

Tên IUPAC

2-[2-nitro-4-(trifluoromethyl)anilino]ethanol

CAS

10442-83-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

HC Yellow No. 13 được phép sử dụng trong

Tổng quan

HC Yellow No. 13 là một chất nhuộm tóc bán vĩnh viễn có nguồn gốc tổng hợp, thuộc lớp các HC dyes (Hair Color dyes) được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp chăm sóc tóc. Với công thức hóa học chứa nhóm hydroxyethyl-amino và nitro, nó cho phép tạo ra các sắc vàng tinh tế từ nhạt đến đậm tùy theo nồng độ và kết hợp. Khác với các thuốc nhuộc vĩnh viễn (như p-phenylenediamine), HC dyes không cần ôxy hóa mạnh, do đó gây hư hại tóc ít hơn nhưng độ bền màu cũng kéo dài ít hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp sắc vàng sáng, chuyên sâu cho tóc
  • Cho độ bền màu bán vĩnh viễn (6-24 lần gội)
  • Cho phép tạo ra các tông màu vàng đa dạng khi kết hợp với các màu khác
  • Xâm nhập vào cortex tóc để tạo màu bền vững

Lưu ý

  • Có khả năng gây dị ứng da hoặc viêm da liên hệ ở những người nhạy cảm
  • Không được khuyến cáo sử dụng trên tóc đã được tẩy trắng nhiều lần hoặc tóc hư tổn nặng
  • Cần thực hiện test patch 48 giờ trước khi nhuộm toàn bộ tóc
  • Tránh tiếp xúc với mắt; nếu tiếp xúc, rửa sạch bằng nước ngay lập tức

Cơ chế hoạt động

HC Yellow No. 13 hoạt động thông qua cơ chế nhuộm gián tiếp. Các phân tử nhỏ của chất màu này xâm nhập qua cuticle (lớp vảy) tóc và vào cortex (lớp cốt lõi). Khi tác dụng với oxy hoá nhẹ (thường là H₂O₂ ở nồng độ thấp), các phân tử này kết hợp với nhau tạo thành các phân tử màu lớn hơn, không thể thoát ra ngoài. Quá trình này cho phép màu bám vào cấu trúc tóc trong 6-24 lần gội đầu, tùy thuộc vào chất lượng tóc và sản phẩm dầu gội sau nhuộm.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về HC dyes (bao gồm HC Yellow No. 13) cho thấy rằng chúng có độ an toàn cao hơn so với các thuốc nhuộc vĩnh viễn truyền thống khi được sử dụng theo hướng dẫn. Tuy nhiên, một số trường hợp dị ứng da và viêm da liên hệ đã được báo cáo ở những người có da nhạy cảm hoặc tiếp xúc lâu dài. Các tổ chức như Công ủy An toàn Mỹ phẩm (CosIng EU) đã phê duyệt HC Yellow No. 13 để sử dụng trong mỹ phẩm với các điều kiện an toàn nhất định.

Cách HC Yellow No. 13 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử HC Yellow No. 13

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường từ 1-4% tùy theo mục tiêu sắc độ và loại sản phẩm nhuộm tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể tái nhuộm khi màu phai mờ, thường là 4-6 tuần

Kết hợp tốt với

HC ORANGE NO. 1HC RED NO. 3

So sánh với thành phần khác

HC Yellow No. 13vsPPD (P-Phenylenediamine) trong thuốc nhuộc vĩnh viễn

HC Yellow No. 13 là chất nhuộm bán vĩnh viễn, trong khi PPD là thành phần trong thuốc nhuộc vĩnh viễn. HC dyes ít gây kích thích da hơn nhưng độ bền màu ngắn hơn (6-24 lần gội vs 40+ lần gội).

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009 - Annexes II, III, IVInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCIDecoder)Codex Alimentarius & Cosmetic Colorants DatabasePubMed - Studies on Hair Dye Safety
  • EU Cosmetics Regulation No 1223/2009 - Allowed Colorants in Hair Dyes— European Commission
  • HC Dyes in Hair Colorants - Safety Assessment— INCIDecoder
  • Occupational and Consumer Exposure to Hair Dye Chemicals— PubMed Central

CAS: 10442-83-8 · EC: 443-760-2 · PubChem: 2799157

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến HC Yellow No. 13

Covid-19 ở TP.HCM

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE