1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C8H20O4Si

Khối lượng phân tử

208.33 g/mol

CAS

78-10-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate

TETRAETHYL ORTHOSILICATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo lớp màng bảo vệ mịn trên bề mặt da mà không cảm giác nặng nề
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da nhờ silicon dioxide được hình thành
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác thông qua hình thành các cấu trúc nano
  • Hỗ trợ khả năng chống ẩm và giữ độ ẩm lâu dài cho da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong quá trình thủy phân có thể tạo ra các phụ phẩm cồn ethanol có tiềm năng gây khô da
  • Cần điều kiện lưu trữ đặc biệt vì dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ