2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate
KhácEU ✓

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate

TETRAETHYL ORTHOSILICATE

Tetraethyl Orthosilicate là một hợp chất silicate hữu cơ có công thức hóa học H4SiO4, được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng công nghiệp và mỹ phẩm chuyên biệt. Thành phần này hoạt động như một tiền chất để tạo thành các phim bảo vệ hoặc gel silicon trên bề mặt da. Khi tiếp xúc với ẩm độ, TEOS sẽ thủy phân và tạo thành silicon dioxide (SiO2), tạo một lớp màng bảo vệ mịn và trong suốt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp hoặc sản phẩm chuyên biệt hơn là các sản phẩm hàng ngày thông thường.

Cấu trúc phân tử TETRAETHYL ORTHOSILICATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C8H20O4Si

Khối lượng phân tử

208.33 g/mol

Tên IUPAC

tetraethyl silicate

CAS

78-10-4

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Tại EU, TETRAETHYL ORTHOSILICATE được ph

Tổng quan

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) là một tiền chất silicon được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chuyên biệt nhằm tạo ra các lớp màng bảo vệ và cải thiện kết cấu da. Khi hòa tan với nước, nó thủy phân thành silicon dioxide (SiO2) - thành phần tự nhiên giúp cải thiện độ bóng và độ mịn của da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chống lão hóa, serum cao cấp và các sản phẩm phục hồi da. Do tính chất hóa học đặc thù, TEOS thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 2%) kết hợp với các thành phần khác để tối ưu hóa hiệu quả. Thành phần này không phải là một hoạt chất trực tiếp nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của công thức tổng thể.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo lớp màng bảo vệ mịn trên bề mặt da mà không cảm giác nặng nề
  • Cải thiện độ mịn và kết cấu da nhờ silicon dioxide được hình thành
  • Giúp tăng cường hiệu quả của các thành phần khác thông qua hình thành các cấu trúc nano
  • Hỗ trợ khả năng chống ẩm và giữ độ ẩm lâu dài cho da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở da nhạy cảm nếu nồng độ quá cao
  • Trong quá trình thủy phân có thể tạo ra các phụ phẩm cồn ethanol có tiềm năng gây khô da
  • Cần điều kiện lưu trữ đặc biệt vì dễ bị ảnh hưởng bởi độ ẩm và nhiệt độ

Cơ chế hoạt động

Khi TEOS được pha vào nước hoặc các công thức chứa độ ẩm, nó trải qua một phản ứng thủy phân từng bước tạo ra silicon dioxide (SiO2) và ethanol. Quá trình này tạo ra các hạt nano-silicon trên bề mặt và trong các lớp ngoài của da, hình thành một lớp bảo vệ mỏng manh nhưng hiệu quả. Lớp này giúp giảm mất nước qua da và tạo ra một cảm giác mềm mại, mịn màng mà không gây cảm giác bít tắc hoặc dầy nặng. Silicon dioxide được hình thành cũng có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, hỗ trợ tái tạo cấu trúc da từ bên trong. Ngoài ra, cấu trúc nano giúp cải thiện khả năng truyền dẫn các thành phần hoạt chất khác sâu vào da hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về silicon trong mỹ phẩm cho thấy rằng silicon và các hợp chất dẫn xuất của nó có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ hydrat của da. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng silicon dioxide giúp tăng cường tổng hợp collagen loại I và III trong các tế bào fibroblast, điều này gợi ý lợi ích chống lão hóa tiềm năng. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng khoa học về TEOS cụ thể (khác với silicon dioxide hoàn chỉnh) còn hạn chế trong lĩnh vực mỹ phẩm. Hầu hết dữ liệu an toàn và hiệu quả đến từ các ứng dụng công nghiệp và các báo cáo nội bộ của nhà sản xuất. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng trên da người để xác nhận đầy đủ các lợi ích có thể mang lại.

Cách Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl Silicate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức tổng thể, phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối tùy theo loại sản phẩm

Kết hợp tốt với

DimethiconeEWG 3GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl SilicatevsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone polymer hoàn chỉnh tạo lớp bảo vệ bề mặt ngay lập tức, trong khi TEOS cần thủy phân để hình thành silicon dioxide. Dimethicone thường được cảm nhận nhẹ nhàng hơn trong các sản phẩm nhẹ, TEOS cung cấp lợi ích chống lão hóa bổ sung.

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl SilicatevsSILICON DIOXIDE

Silicon dioxide là hình thái hoàn chỉnh của silicon, trong khi TEOS là tiền chất. TEOS cung cấp quá trình thủy phân gradual, có thể mang lại kết quả tốt hơn, nhưng SiO2 hoàn chỉnh có hồ sơ an toàn đã được thiết lập tốt hơn.

Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) / Ethyl SilicatevsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid là một humectant hydrating mạnh mẽ, TEOS là một thành phần tạo lớp bảo vệ. Hai thành phần này hoạt động theo các cơ chế khác nhau - một hydrate, một bảo vệ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetics & Toiletries MagazineCTFA Cosmetic Ingredient HandbookCosmeticsInfo.org
  • Silicon in Cosmetics: Analysis and Applications— Cosmetic Technology
  • Silicate Compounds in Skin Care Products— International Journal of Cosmetic Science
  • INCI Dictionary: Tetraethyl Orthosilicate— CosmeticsInfo.org
  • Organosilicon Chemistry in Cosmetics— CTFA

CAS: 78-10-4 · EC: 201-083-8 · PubChem: 6517

Bạn có biết?

TEOS ban đầu được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp như sản xuất thủy tinh và phủ bề mặt bền bỉ, sau đó được thích nghi cho công thức mỹ phẩm cao cấp

Quá trình thủy phân của TEOS hoàn toàn an toàn và tạo ra các sản phẩm phụ lành tính (ethanol và silicon dioxide), làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với một số silicone khác

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE