TETRAETHYL ORTHOSILICATE
Tetraethyl Orthosilicate là một hợp chất silicate hữu cơ có công thức hóa học H4SiO4, được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng công nghiệp và mỹ phẩm chuyên biệt. Thành phần này hoạt động như một tiền chất để tạo thành các phim bảo vệ hoặc gel silicon trên bề mặt da. Khi tiếp xúc với ẩm độ, TEOS sẽ thủy phân và tạo thành silicon dioxide (SiO2), tạo một lớp màng bảo vệ mịn và trong suốt. Thành phần này thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp hoặc sản phẩm chuyên biệt hơn là các sản phẩm hàng ngày thông thường.
Công thức phân tử
C8H20O4Si
Khối lượng phân tử
208.33 g/mol
Tên IUPAC
tetraethyl silicate
CAS
78-10-4
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Tại EU, TETRAETHYL ORTHOSILICATE được ph
Tetraethyl Orthosilicate (TEOS) là một tiền chất silicon được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chuyên biệt nhằm tạo ra các lớp màng bảo vệ và cải thiện kết cấu da. Khi hòa tan với nước, nó thủy phân thành silicon dioxide (SiO2) - thành phần tự nhiên giúp cải thiện độ bóng và độ mịn của da. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chống lão hóa, serum cao cấp và các sản phẩm phục hồi da. Do tính chất hóa học đặc thù, TEOS thường được sử dụng ở nồng độ thấp (dưới 2%) kết hợp với các thành phần khác để tối ưu hóa hiệu quả. Thành phần này không phải là một hoạt chất trực tiếp nhưng đóng vai trò hỗ trợ quan trọng trong việc nâng cao hiệu suất của công thức tổng thể.
Khi TEOS được pha vào nước hoặc các công thức chứa độ ẩm, nó trải qua một phản ứng thủy phân từng bước tạo ra silicon dioxide (SiO2) và ethanol. Quá trình này tạo ra các hạt nano-silicon trên bề mặt và trong các lớp ngoài của da, hình thành một lớp bảo vệ mỏng manh nhưng hiệu quả. Lớp này giúp giảm mất nước qua da và tạo ra một cảm giác mềm mại, mịn màng mà không gây cảm giác bít tắc hoặc dầy nặng. Silicon dioxide được hình thành cũng có khả năng kích thích sản sinh collagen và elastin, hỗ trợ tái tạo cấu trúc da từ bên trong. Ngoài ra, cấu trúc nano giúp cải thiện khả năng truyền dẫn các thành phần hoạt chất khác sâu vào da hiệu quả hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về silicon trong mỹ phẩm cho thấy rằng silicon và các hợp chất dẫn xuất của nó có khả năng cải thiện độ đàn hồi và độ hydrat của da. Một số nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng silicon dioxide giúp tăng cường tổng hợp collagen loại I và III trong các tế bào fibroblast, điều này gợi ý lợi ích chống lão hóa tiềm năng. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng khoa học về TEOS cụ thể (khác với silicon dioxide hoàn chỉnh) còn hạn chế trong lĩnh vực mỹ phẩm. Hầu hết dữ liệu an toàn và hiệu quả đến từ các ứng dụng công nghiệp và các báo cáo nội bộ của nhà sản xuất. Cần có thêm các nghiên cứu lâm sàng trên da người để xác nhận đầy đủ các lợi ích có thể mang lại.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức tổng thể, phụ thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, có thể sử dụng cả sáng và tối tùy theo loại sản phẩm
Dimethicone là một silicone polymer hoàn chỉnh tạo lớp bảo vệ bề mặt ngay lập tức, trong khi TEOS cần thủy phân để hình thành silicon dioxide. Dimethicone thường được cảm nhận nhẹ nhàng hơn trong các sản phẩm nhẹ, TEOS cung cấp lợi ích chống lão hóa bổ sung.
Silicon dioxide là hình thái hoàn chỉnh của silicon, trong khi TEOS là tiền chất. TEOS cung cấp quá trình thủy phân gradual, có thể mang lại kết quả tốt hơn, nhưng SiO2 hoàn chỉnh có hồ sơ an toàn đã được thiết lập tốt hơn.
Hyaluronic acid là một humectant hydrating mạnh mẽ, TEOS là một thành phần tạo lớp bảo vệ. Hai thành phần này hoạt động theo các cơ chế khác nhau - một hydrate, một bảo vệ.
CAS: 78-10-4 · EC: 201-083-8 · PubChem: 6517
Bạn có biết?
TEOS ban đầu được phát triển cho các ứng dụng công nghiệp như sản xuất thủy tinh và phủ bề mặt bền bỉ, sau đó được thích nghi cho công thức mỹ phẩm cao cấp
Quá trình thủy phân của TEOS hoàn toàn an toàn và tạo ra các sản phẩm phụ lành tính (ethanol và silicon dioxide), làm cho nó trở thành một lựa chọn thân thiện với môi trường hơn so với một số silicone khác
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE