1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Thiolanediol

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

CAS

3976-75-8

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Thiolanediol

THIOLANEDIOL

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Thiolanediol
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác