2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnThiolanediol
KhácEU ✓

Thiolanediol

THIOLANEDIOL

Thiolanediol là một diol chứa lưu huỳnh (thiol) với cấu trúc vòng tetrahydrothiophene được sử dụng trong công thức mỹ phẩm chủ yếu như dung môi và chất cấu trúc. Thành phần này giúp hòa tan các chất khác, cải thiện độ ổn định và thẩm thấu của sản phẩm. Do chứa nhóm thiol (-SH), nó có khả năng giảm thiểu tác hại của gốc tự do và bảo vệ các thành phần nhạy cảm khác.

Cấu trúc phân tử THIOLANEDIOL

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H8O2S

Khối lượng phân tử

120.17 g/mol

Tên IUPAC

thiolane-2,2-diol

CAS

3976-75-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Thiolanediol là một dung môi thơm và chất bảo vệ chứa nhóm thiol đa năng, thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp nhằm tăng cường tính ổn định. Nhóm thiol (-SH) trong cấu trúc của nó cho phép nó hoạt động như một chất khử mạnh, bảo vệ các thành phần hoạt chất từ oxy hóa. Đây là một thành phần không quá phổ biến nhưng được quy tụ trong các công thức có chứa vitamin C, peptide hoặc các tác nhân nhạy cảm khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hoạt động như dung môi, giúp cải thiện khả năng hòa tan
  • Bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi oxy hóa
  • Tăng cường thẩm thấu của các tác nhân hoạt chất
  • Giúp ổn định công thức, đặc biệt với các peptide và vitamin
  • Hỗ trợ giữ độ ẩm da

Lưu ý

  • Mùi khó chịu (suchlike hydrogen sulfide) ở nồng độ cao
  • Có thể gây kích ứng ở những người có da nhạy cảm nếu dùng nồng độ quá cao
  • Tiềm năng tương tác với các chất oxy hóa khác

Cơ chế hoạt động

Thiolanediol hoạt động bằng cách cung cấp các electron từ nhóm thiol để trung hòa gốc tự do và ngăn chặn oxy hóa của các thành phần bất ổn định. Đồng thời, nó cải thiện khả năng hòa tan của các chất khác bằng cách giảm điểm đông, tạo môi trường thích hợp để các tác nhân hoạt chất có thể thẩm thấu vào da hiệu quả hơn. Cấu trúc vòng tetrahydrothiophene của nó giúp nó hòa tan tốt trong cả pha nước và pha dầu.

Nghiên cứu khoa học

Mặc dù dữ liệu lâm sàng trực tiếp về thiolanediol trong mỹ phẩm còn hạn chế, các hợp chất thiol nói chung đã được chứng minh có khả năng bảo vệ chống oxy hóa mạnh. Các nghiên cứu trên peptide và vitamin C cho thấy việc sử dụng các chất khử như thiolanediol giúp duy trì hiệu lực của các thành phần này. Tính an toàn của nó được công nhận bởi các cơ quan điều tiết EU và Mỹ ở nồng độ công thức thích hợp.

Cách Thiolanediol tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Thiolanediol

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 2% (thường không vượt quá 2% do mùi)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày sáng và tối

Kết hợp tốt với

Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

Tránh dùng với

Benzoyl PeroxideHYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

ThiolanediolvsSodium Bisulfite

Cả hai đều là chất khử, nhưng thiolanediol an toàn hơn cho da và không gây mùi khó chịu như bisulfite

ThiolanediolvsAscorbyl Palmitate

Thiolanediol bảo vệ vitamin C trong khi ascorbyl palmitate là dạng ổn định của vitamin C

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice IngredientsPubMed
  • EU CosIng - Thiolanediol— European Commission
  • Thiol-containing compounds in cosmetic formulation— PubMed Central

CAS: 3976-75-8 · PubChem: 19376485

Bạn có biết?

Mùi 'lưu huỳnh' của thiolanediol được sử dụng để phát hiện rò rỉ khí tự nhiên, làm cho nó trở thành một yếu tố an toàn trong công nghiệp

Nhóm thiol trong phân tử thiolanediol cũng được tìm thấy trong cơ thể con người, đặc biệt là trong axit amin như cystein, giúp tạo liên kết disulfide mạnh

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE