1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Triethyl Phosphate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C6H15O4P

Khối lượng phân tử

182.15 g/mol

CAS

78-40-0

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Triethyl Phosphate

TRIETHYL PHOSPHATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Triethyl Phosphate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/104/10
Gây mụn1/5
Kích ứng3/52/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần hydrophobic
  • Tăng độ thẩm thấu qua bề mặt da
  • Giúp ổn định công thức
  • Không để lại cảm giác dính trên da
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Ở nồng độ cao có thể gây kích ứng da nhẹ
  • Cần tuân thủ giới hạn nồng độ quy định
  • Có tiềm năng là chất khó phân hủy môi trường