TRIETHYL PHOSPHATE
Triethyl Phosphate là một chất dung môi hữu cơ dạng rõ, không màu, thường được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm và chăm sóc da để hòa tan các thành phần khó tan và cải thiện độ thẩm thấu. Chất này có tính chất bay hơi và không gây tích tụ trên da. Được sử dụng ở nồng độ thấp để tăng hiệu quả hấp thụ của các hoạt chất khác.
Công thức phân tử
C6H15O4P
Khối lượng phân tử
182.15 g/mol
Tên IUPAC
triethyl phosphate
CAS
78-40-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU, phải
Triethyl Phosphate (TEP) là một dung môi hữu cơ lỏng, không màu với công thức hóa học (C₂H₅O)₃PO. Nó được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm nhờ khả năng hòa tan xuất sắc đối với các chất hydrophobic và tính chất bay hơi giúp nó không tích tụ trên da. Trong các sản phẩm chăm sóc da, TEP đóng vai trò là một chất giúp cải thiện độ thẩm thấu của các hoạt chất, cho phép chúng xuyên qua lớp córum hiệu quả hơn. Nó thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại công thức.
Triethyl Phosphate hoạt động bằng cách hòa tan các thành phần không tan trong nước, tạo thành một pha đồng nhất trong công thức. Nhờ cấu trúc phân tử nhỏ gọn, nó có khả năng xuyên qua hàng rào lipid của da, giúp các hoạt chất khác đi sâu vào lớp còi hiệu quả hơn. Tính bay hơi của nó có nghĩa là một phần sẽ thoát ra khỏi da sau khi thoa, không gây cảm giác dính hoặc tích tụ.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về an toàn của phosphate esters trong mỹ phẩm cho thấy TEP có hồ sơ an toàn tương đối tốt ở nồng độ sử dụng trong công thức tiêu chuẩn. Tuy nhiên, các nghiên cứu độc tính ở liều cao cho thấy cần giám sát kỹ nồng độ sử dụng. Các báo cáo từ Hiệp hội Mỹ phẩm Châu Âu (COLIPA) xác nhận an toàn khi sử dụng theo các hướng dẫn hiện hành.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% phụ thuộc vào loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm chăm sóc
Cả hai đều là dung môi, nhưng Propylene Glycol có tính hygroscopic (hút ẩm) mạnh hơn, trong khi TEP chủ yếu giúp hòa tan thành phần hydrophobic
Cả hai đều cải thiện độ thẩm thấu nhưng dimethicone tạo lớp bảo vệ bề mặt, còn TEP giúp hòa tan
CAS: 78-40-0 · EC: 201-114-5 · PubChem: 6535
Bạn có biết?
Triethyl Phosphate cũng được sử dụng trong công nghiệp nhựa và dệt may như chất dung môi công nghiệp trước khi được áp dụng rộng rãi trong mỹ phẩm
Tính bay hơi của TEP là lý do tại sao nó thường được sử dụng trong các toner và essence dạng lỏng thay vì các kem dày
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE