1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

C7H8NNa3O6

Khối lượng phân tử

271.11 g/mol

CAS

164462-16-2

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate

TRISODIUM DICARBOXYMETHYL ALANINATE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn
Kích ứng3/51/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Ổn định công thức bằng cách kiếm các ion kim loại
  • Bảo vệ hoạt tính của các thành phần nhạy cảm như vitamin C
  • Kéo dài thời gian bảo quản và tính ổn định của sản phẩm
  • An toàn cho da, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
An toàn