2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnTrisodium Dicarboxymethyl Alaninate
KhácEU ✓

Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate

TRISODIUM DICARBOXYMETHYL ALANINATE

Đây là một chất chelate (kiếm các ion) thuộc nhóm các amino acid dẫn xuất, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để ổn định và bảo vệ thành phần hoạt chất. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các kim loại nặng và khoáng chất có thể gây oxy hóa hoặc làm mất hiệu lực các thành phần khác trong sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chứa vitamin C, retinol hoặc các thành phần nhạy cảm với kim loại.

Cấu trúc phân tử TRISODIUM DICARBOXYMETHYL ALANINATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C7H8NNa3O6

Khối lượng phân tử

271.11 g/mol

Tên IUPAC

trisodium;2-[bis(carboxylatomethyl)amino]propanoate

CAS

164462-16-2

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate là một chất chelate phái sinh từ amino acid alanine, được sử dụng chủ yếu như một thành phần hỗ trợ trong công thức mỹ phẩm. Nó không phải là một thành phần hoạt chất trực tiếp tác động lên da, mà là một "người bảo vệ" cho các thành phần khác trong công thức. Nó hoạt động bằng cách liên kết chặt với các ion kim loại (như sắt, đồng, kẽm) có thể xuất hiện từ nước, bao bì hoặc các thành phần khác. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các công thức yêu cầu độ ổn định cao, đặc biệt là những sản phẩm chứa các thành phần dễ bị oxy hóa hoặc mất hiệu lực khi tiếp xúc với kim loại nặng. Nhờ công dụng này, nó giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt chất.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Ổn định công thức bằng cách kiếm các ion kim loại
  • Bảo vệ hoạt tính của các thành phần nhạy cảm như vitamin C
  • Kéo dài thời gian bảo quản và tính ổn định của sản phẩm
  • An toàn cho da, không gây kích ứng ở nồng độ sử dụng thông thường

Cơ chế hoạt động

Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate hoạt động thông qua một quá trình gọi là chelation, trong đó các phân tử của nó bao quanh và liên kết chặt với các ion kim loại. Cấu trúc phân tử của nó có nhiều nhóm carboxyl (-COOH) có khả năng tạo liên kết mạnh với các ion kim loại divalent và trivalent. Khi các ion kim loại bị kiếm, chúng không còn có khả năng tham gia vào các phản ứng oxy hóa hoặc phản ứng không mong muốn khác trong sản phẩm, do đó giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi bị phân huỷ. Trên da, chất này không gây kích ứng đáng kể và thường được sử dụng ở nồng độ rất thấp (dưới 0,1%), đủ để thực hiện chức năng chelate mà không gây tác động xấu lên các tế bào da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về chelating agents trong mỹ phẩm cho thấy rằng các chất này có vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức chứa các thành phần nhạy cảm. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng sự hiện diện của chelating agents có thể tăng đáng kể tuổi thọ kệ của các sản phẩm vitamin C, từ vài tuần lên vài tháng. Ngoài ra, chelation cũng giúp ngăn chặn các phản ứng giữa các thành phần trong công thức, dẫn đến sự hình thành của các hợp chất không mong muốn hoặc làm mất màu sắc của sản phẩm. Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate được coi là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế, với các nghiên cứu độc tính cho thấy nó có hồ sơ an toàn tốt ở các nồng độ sử dụng thường lệ.

Cách Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,05-0,1% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Thành phần này được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức, không cần điều chỉnh tần suất sử dụng

Kết hợp tốt với

NiacinamideEWG 1RetinolEWG 9Natri Ascorbyl PhosphateEWG 2

So sánh với thành phần khác

Trisodium Dicarboxymethyl AlaninatevsEDTA (Ethylenediaminetetraacetic acid)

EDTA là một chelating agent khác được sử dụng rộng rãi. Nó có khả năng chelate mạnh nhưng đôi khi được coi là có khả năng gây kích ứch cao hơn ở một số da nhạy cảm. Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate được coi là một lựa chọn nhân đạo hơn vì nó phái sinh từ amino acid tự nhiên.

Trisodium Dicarboxymethyl AlaninatevsTETRASODIUM EDTA

TETRASODIUM EDTA cũng là một chelating agent phổ biến, có công thức tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác. Cả hai đều hiệu quả, nhưng Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate có thể có lợi ích về khả năng phát triển bền vững hơn do nguyên liệu tự nhiên.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Cosmetic Ingredient DictionaryINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • EU CosIng - Cosmetic Ingredient Database— European Commission
  • International Nomenclature of Cosmetic Ingredients— INCI Data

CAS: 164462-16-2 · PubChem: 11021984

Bạn có biết?

Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate được phái sinh từ alanine, một amino acid được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các công thức 'tự nhiên' hơn

Chất này đặc biệt hữu ích trong việc bảo vệ vitamin C trong các serum, có thể kéo dài tuổi thọ của sản phẩm từ vài tuần lên vài tháng

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate

Stokolan Light Gel
deb stoko

Stokolan Light Gel

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE