TRISODIUM DICARBOXYMETHYL ALANINATE
Đây là một chất chelate (kiếm các ion) thuộc nhóm các amino acid dẫn xuất, được sử dụng rộng rãi trong công thức mỹ phẩm để ổn định và bảo vệ thành phần hoạt chất. Nó hoạt động bằng cách liên kết với các kim loại nặng và khoáng chất có thể gây oxy hóa hoặc làm mất hiệu lực các thành phần khác trong sản phẩm. Thành phần này đặc biệt hữu ích trong các công thức chứa vitamin C, retinol hoặc các thành phần nhạy cảm với kim loại.
Công thức phân tử
C7H8NNa3O6
Khối lượng phân tử
271.11 g/mol
Tên IUPAC
trisodium;2-[bis(carboxylatomethyl)amino]propanoate
CAS
164462-16-2
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate là một chất chelate phái sinh từ amino acid alanine, được sử dụng chủ yếu như một thành phần hỗ trợ trong công thức mỹ phẩm. Nó không phải là một thành phần hoạt chất trực tiếp tác động lên da, mà là một "người bảo vệ" cho các thành phần khác trong công thức. Nó hoạt động bằng cách liên kết chặt với các ion kim loại (như sắt, đồng, kẽm) có thể xuất hiện từ nước, bao bì hoặc các thành phần khác. Thành phần này đặc biệt quan trọng trong các công thức yêu cầu độ ổn định cao, đặc biệt là những sản phẩm chứa các thành phần dễ bị oxy hóa hoặc mất hiệu lực khi tiếp xúc với kim loại nặng. Nhờ công dụng này, nó giúp kéo dài tuổi thọ sản phẩm và duy trì hiệu quả của các thành phần hoạt chất.
Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate hoạt động thông qua một quá trình gọi là chelation, trong đó các phân tử của nó bao quanh và liên kết chặt với các ion kim loại. Cấu trúc phân tử của nó có nhiều nhóm carboxyl (-COOH) có khả năng tạo liên kết mạnh với các ion kim loại divalent và trivalent. Khi các ion kim loại bị kiếm, chúng không còn có khả năng tham gia vào các phản ứng oxy hóa hoặc phản ứng không mong muốn khác trong sản phẩm, do đó giúp bảo vệ các thành phần hoạt chất khỏi bị phân huỷ. Trên da, chất này không gây kích ứng đáng kể và thường được sử dụng ở nồng độ rất thấp (dưới 0,1%), đủ để thực hiện chức năng chelate mà không gây tác động xấu lên các tế bào da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chelating agents trong mỹ phẩm cho thấy rằng các chất này có vai trò quan trọng trong việc ổn định các công thức chứa các thành phần nhạy cảm. Một số nghiên cứu đã chứng minh rằng sự hiện diện của chelating agents có thể tăng đáng kể tuổi thọ kệ của các sản phẩm vitamin C, từ vài tuần lên vài tháng. Ngoài ra, chelation cũng giúp ngăn chặn các phản ứng giữa các thành phần trong công thức, dẫn đến sự hình thành của các hợp chất không mong muốn hoặc làm mất màu sắc của sản phẩm. Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate được coi là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm theo các tiêu chuẩn quốc tế, với các nghiên cứu độc tính cho thấy nó có hồ sơ an toàn tốt ở các nồng độ sử dụng thường lệ.
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0,05-0,1% trong các công thức mỹ phẩm
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Thành phần này được sử dụng hàng ngày như một phần của công thức, không cần điều chỉnh tần suất sử dụng
EDTA là một chelating agent khác được sử dụng rộng rãi. Nó có khả năng chelate mạnh nhưng đôi khi được coi là có khả năng gây kích ứch cao hơn ở một số da nhạy cảm. Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate được coi là một lựa chọn nhân đạo hơn vì nó phái sinh từ amino acid tự nhiên.
TETRASODIUM EDTA cũng là một chelating agent phổ biến, có công thức tương tự nhưng cấu trúc hóa học khác. Cả hai đều hiệu quả, nhưng Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate có thể có lợi ích về khả năng phát triển bền vững hơn do nguyên liệu tự nhiên.
CAS: 164462-16-2 · PubChem: 11021984
Bạn có biết?
Trisodium Dicarboxymethyl Alaninate được phái sinh từ alanine, một amino acid được tìm thấy tự nhiên trong cơ thể con người, khiến nó trở thành lựa chọn tốt cho các công thức 'tự nhiên' hơn
Chất này đặc biệt hữu ích trong việc bảo vệ vitamin C trong các serum, có thể kéo dài tuổi thọ của sản phẩm từ vài tuần lên vài tháng
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE