1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol) vs Dixit hóa zirconium

✓ Có thể dùng cùng nhau

Công thức phân tử

C6H6O3

Khối lượng phân tử

126.11 g/mol

CAS

533-73-3

Công thức phân tử

O2Zr

Khối lượng phân tử

123.22 g/mol

CAS

1314-23-4

1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

Dixit hóa zirconium

ZIRCONIUM DIOXIDE

Tên tiếng Việt1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)Dixit hóa zirconium
Phân loạiKhácKhác
EWG Score4/102/10
Gây mụn0/5
Kích ứng3/50/5
Công dụng
Lợi ích
  • Hỗ trợ phát triển màu bền vững trong sản phẩm nhuộm tóc
  • Cho phép xâm nhập sâu vào cấu trúc sợi tóc để tạo màu sắc lâu dài
  • Hoạt động hiệu quả khi kết hợp với các chất oxy hóa
  • Giúp tạo ra các sắc thái màu phong phú và đa dạng
  • Tạo độ mờ tự nhiên, che phủ các khuyết điểm
  • Phản xạ ánh sáng, giúp da trông sáng hơn
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Ổn định vật lý, không phản ứng hóa học
Lưu ý
  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc do tính axit của phenol
  • Có thể gây tổn thương da nếu tiếp xúc trực tiếp quá lâu
  • Cần sử dụng với các biện pháp bảo vệ phù hợp để tránh tiếp xúc da không cần thiết
  • Không khuyến cáo sử dụng trên da nhạy cảm hoặc bị tổn thương
  • Có thể gây kích ứng hệ hô hấp nếu hít phải dạng bột (chủ yếu lo ngại sản xuất)
  • Có thể để lại lớp trắng nếu dùng quá nhiều