ZIRCONIUM DIOXIDE
Zirconium Dioxide là chất khoáng trắng có tính chất opacifying mạnh, thường được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo độ mờ và che phủ. Chất này có khả năng phản xạ ánh sáng tốt, giúp làm sáng da và tạo hiệu ứng mịn màng. Zirconium Dioxide được coi là an toàn cho da khi không hít phải dưới dạng bụi siêu mịn.
Công thức phân tử
O2Zr
Khối lượng phân tử
123.22 g/mol
Tên IUPAC
dioxozirconium
CAS
1314-23-4
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Rất nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Zirconium Dioxide (ZrO2) là một hợp chất khoáng không hữu cơ, xuất hiện dưới dạng bột trắng mịn trong mỹ phẩm. Chất này có chỉ số khúc xạ cao, cho phép nó phản xạ và tán xạ ánh sáng một cách hiệu quả, tạo ra hiệu ứng che phủ và làm sáng da. Zirconium Dioxide thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong bột, phấn trang điểm, kem che khuyết điểm và các sản phẩm làm sáng da. So với Titanium Dioxide, Zirconium Dioxide có khả năng opacifying cao hơn nhưng ít được sử dụng rộng rãi hơn do chi phí cao hơn. Chất này không có khả năng gây bệnh, không phản ứng hóa học với các thành phần khác, và không bị hấp thụ qua da.
Zirconium Dioxide hoạt động thông qua cơ chế vật lý: các hạt vi tinh thể của nó có kích thước trong phạm vi 0.1-10 micron, cho phép chúng phản xạ và tán xạ ánh sáng từ bề mặt da. Quá trình này tạo ra hiệu ứng quang học che phủ, làm mờ các đốm đỏ, vết thâm, và những bất thường khác trên bề mặt da. Zirconium Dioxide cũng có khả năng hấp thụ âm tính từ da, giúp tăng cường độ dính của các sản phẩm bột.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy Zirconium Dioxide là chất ổn định vật lý không gây dị ứng khi sử dụng ngoài da. Một đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2011 đã xác nhận rằng Zirconium Dioxide an toàn cho mục đích sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các lo ngại về sức khỏe chủ yếu liên quan đến việc hít phải dạng bột trong môi trường sản xuất, giống như với nhiều chất khoáng khác.
Nồng độ khuyên dùng
1-10% trong bột và phấn trang điểm; 2-5% trong kem và sản phẩm lỏng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, không có hạn chế tần suất
Cả hai đều là chất khoáng opacifying, nhưng Zirconium Dioxide có khả năng phản xạ ánh sáng cao hơn và thường tạo ra hiệu ứng che phủ tốt hơn với nồng độ thấp hơn. Titanium Dioxide phổ biến hơn và có giá rẻ hơn.
Mica cung cấp hiệu ứng반짝 và shine, trong khi Zirconium Dioxide tạo ra độ mờ mịn và che phủ. Mica có hiệu ứng quang học khác, phù hợp cho các sản phẩm highlight, trong khi Zirconium Dioxide phù hợp hơn cho các sản phẩm che phủ.
CAS: 1314-23-4 · EC: 215-227-2 · PubChem: 62395
Bạn có biết?
Zirconium Dioxide cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như chất xúc tác, vật liệu kháng lửa, và trong y tế như vật liệu cấy ghép nhân tạo
Zirconium Dioxide có chỉ số khúc xạ (RI) cao hơn so với các chất khoáng khác, khiến nó hiệu quả hơn nhiều so với Titanium Dioxide ở các nồng độ thấp hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE