2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDixit hóa zirconium
KhácEU ✓

Dixit hóa zirconium

ZIRCONIUM DIOXIDE

Zirconium Dioxide là chất khoáng trắng có tính chất opacifying mạnh, thường được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo độ mờ và che phủ. Chất này có khả năng phản xạ ánh sáng tốt, giúp làm sáng da và tạo hiệu ứng mịn màng. Zirconium Dioxide được coi là an toàn cho da khi không hít phải dưới dạng bụi siêu mịn.

Cấu trúc phân tử ZIRCONIUM DIOXIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

O2Zr

Khối lượng phân tử

123.22 g/mol

Tên IUPAC

dioxozirconium

CAS

1314-23-4

2/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Quy định

Tổng quan

Zirconium Dioxide (ZrO2) là một hợp chất khoáng không hữu cơ, xuất hiện dưới dạng bột trắng mịn trong mỹ phẩm. Chất này có chỉ số khúc xạ cao, cho phép nó phản xạ và tán xạ ánh sáng một cách hiệu quả, tạo ra hiệu ứng che phủ và làm sáng da. Zirconium Dioxide thường được sử dụng ở nồng độ 1-10% trong bột, phấn trang điểm, kem che khuyết điểm và các sản phẩm làm sáng da. So với Titanium Dioxide, Zirconium Dioxide có khả năng opacifying cao hơn nhưng ít được sử dụng rộng rãi hơn do chi phí cao hơn. Chất này không có khả năng gây bệnh, không phản ứng hóa học với các thành phần khác, và không bị hấp thụ qua da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo độ mờ tự nhiên, che phủ các khuyết điểm
  • Phản xạ ánh sáng, giúp da trông sáng hơn
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông
  • Ổn định vật lý, không phản ứng hóa học

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng hệ hô hấp nếu hít phải dạng bột (chủ yếu lo ngại sản xuất)
  • Có thể để lại lớp trắng nếu dùng quá nhiều

Cơ chế hoạt động

Zirconium Dioxide hoạt động thông qua cơ chế vật lý: các hạt vi tinh thể của nó có kích thước trong phạm vi 0.1-10 micron, cho phép chúng phản xạ và tán xạ ánh sáng từ bề mặt da. Quá trình này tạo ra hiệu ứng quang học che phủ, làm mờ các đốm đỏ, vết thâm, và những bất thường khác trên bề mặt da. Zirconium Dioxide cũng có khả năng hấp thụ âm tính từ da, giúp tăng cường độ dính của các sản phẩm bột.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Zirconium Dioxide là chất ổn định vật lý không gây dị ứng khi sử dụng ngoài da. Một đánh giá của Cosmetic Ingredient Review (CIR) năm 2011 đã xác nhận rằng Zirconium Dioxide an toàn cho mục đích sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, các lo ngại về sức khỏe chủ yếu liên quan đến việc hít phải dạng bột trong môi trường sản xuất, giống như với nhiều chất khoáng khác.

Cách Dixit hóa zirconium tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dixit hóa zirconium

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-10% trong bột và phấn trang điểm; 2-5% trong kem và sản phẩm lỏng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có hạn chế tần suất

Kết hợp tốt với

Mica (Khoáng chất lấp lánh)EWG 1SILICATitanium DioxideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dixit hóa zirconiumvsTITANIUM DIOXIDE

Cả hai đều là chất khoáng opacifying, nhưng Zirconium Dioxide có khả năng phản xạ ánh sáng cao hơn và thường tạo ra hiệu ứng che phủ tốt hơn với nồng độ thấp hơn. Titanium Dioxide phổ biến hơn và có giá rẻ hơn.

Dixit hóa zirconiumvsMICA

Mica cung cấp hiệu ứng반짝 và shine, trong khi Zirconium Dioxide tạo ra độ mờ mịn và che phủ. Mica có hiệu ứng quang học khác, phù hợp cho các sản phẩm highlight, trong khi Zirconium Dioxide phù hợp hơn cho các sản phẩm che phủ.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng: Zirconium Dioxide— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Safety Assessment— Personal Care Products Council

CAS: 1314-23-4 · EC: 215-227-2 · PubChem: 62395

Bạn có biết?

Zirconium Dioxide cũng được sử dụng trong các ứng dụng công nghiệp như chất xúc tác, vật liệu kháng lửa, và trong y tế như vật liệu cấy ghép nhân tạo

Zirconium Dioxide có chỉ số khúc xạ (RI) cao hơn so với các chất khoáng khác, khiến nó hiệu quả hơn nhiều so với Titanium Dioxide ở các nồng độ thấp hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE