Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Nước chiết rễ Angelica Acutiloba (Đương Quị)
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
CAS
164288-49-7
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Nước chiết rễ Angelica Acutiloba (Đương Quị) ANGELICA ACUTILOBA ROOT WATER | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Nước chiết rễ Angelica Acutiloba (Đương Quị) |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | — |
| Gây mụn | 0/5 | 0/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamideNước chiết rễ Angelica Acutiloba (Đương Quị) vs glycerinNước chiết rễ Angelica Acutiloba (Đương Quị) vs butylene-glycolNước chiết rễ Angelica Acutiloba (Đương Quị) vs hyaluronic-acid