Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Chất không xà phòng hóa từ bơ hạt mắc ca
✓ Có thể dùng cùng nhau
CAS
106-69-4
CAS
225234-14-0
| Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) 1,2,6-HEXANETRIOL | Chất không xà phòng hóa từ bơ hạt mắc ca BUTYROSPERMUM PARKII BUTTER UNSAPONIFIABLES | |
|---|---|---|
| Tên tiếng Việt | Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) | Chất không xà phòng hóa từ bơ hạt mắc ca |
| Phân loại | Dưỡng ẩm | Dưỡng ẩm |
| EWG Score | 1/10 | 1/10 |
| Gây mụn | 0/5 | 2/5 |
| Kích ứng | 0/5 | 1/5 |
| Công dụng | Giữ ẩm | Dưỡng tóc, Dưỡng da |
| Lợi ích |
|
|
| Lưu ý | An toàn |
|
So sánh thêm
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs hyaluronic-acidHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs glycerinHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs niacinamideChất không xà phòng hóa từ bơ hạt mắc ca vs glycerinChất không xà phòng hóa từ bơ hạt mắc ca vs hyaluronic-acidChất không xà phòng hóa từ bơ hạt mắc ca vs ceramides