Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

C25H50O2

Khối lượng phân tử

382.7 g/mol

CAS

111937-03-2

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)

CETEARYL ISONONANOATE

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Cetearyl Isononanoate (Ester Dầu Isononanoic C16-18)
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/52/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Dưỡng tóc, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cấp ẩm sâu và tăng cường độ mềm mại cho da mặt và cơ thể
  • Tạo lớp bảo vệ và giảm mất nước từ bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu tóc, làm mềm và bóng mượt từ gốc đến ngọn
  • Tăng khả năng hấp thu của các hoạt chất khác, cải thiện hiệu quả công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây bít tắc lỗ chân lông ở những người da nhạy cảm hoặc có xu hướng mụn (comedogenic rating 2)
  • Hạn chế sử dụng cho da dầu nhạy cảm, nên kiểm tra patch test trước dùng toàn diện