Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Đất sét

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

Công thức phân tử

Al2O5Si

Khối lượng phân tử

162.05 g/mol

CAS

-

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Đất sét

CLAY

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Đất sét
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/101/10
Gây mụn0/50/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmDưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát bã nhờn hiệu quả
  • Làm sạch sâu lỗ chân lông và loại bỏ tạp chất
  • Cải thiện kết cấu và mịn da
  • Tăng cường độ bền và tính liên kết trong công thức
Lưu ýAn toàn
  • Có thể gây khô da nếu dùng quá thường xuyên hoặc liều lượng cao
  • Không phù hợp với da nhạy cảm, có thể gây kích ứng nhẹ
  • Có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da nếu dùng lâu dài