Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol) vs Nguyên bào tế bào cà rốt

✓ Có thể dùng cùng nhau

CAS

106-69-4

CAS

84929-61-3

Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

Nguyên bào tế bào cà rốt

DAUCUS CAROTA SATIVA ROOT PROTOPLASTS

Tên tiếng ViệtHexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)Nguyên bào tế bào cà rốt
Phân loạiDưỡng ẩmDưỡng ẩm
EWG Score1/102/10
Gây mụn0/51/5
Kích ứng0/51/5
Công dụngGiữ ẩmLàm mềm da, Giữ ẩm, Dưỡng da
Lợi ích
  • Humectant mạnh: giữ ẩm tốt hơn glycerin ở nồng độ thấp hơn
  • Cải thiện độ mềm mại và khó chịu của da liền sau sử dụng
  • Dung môi an toàn cho các hoạt chất khác
  • Điều chỉnh độ nhớt, làm cho sản phẩm dễ thoa hơn
  • Cải thiện độ ẩm sâu cho da nhờ tính chất giữ ẩm (humectant)
  • Làm mềm và mịn da, tăng cảm giác dễ chịu trên bề mặt da
  • Cung cấp chất dinh dưỡng tự nhiên từ cà rốt giàu vitamin A và carotenoids
  • Tăng cường độ đàn hồi và sự rạng rỡ cho da
Lưu ýAn toàn
  • Người dị ứng với cà rốt hoặc họ Apiaceae có thể gặp phản ứng nhạy cảm
  • Có thể gây tăng sắc tố nếu sử dụng quá liều lượng cao (cà rốt chứa carotenoids)
  • Dữ liệu an toàn và hiệu quả trên người còn hạn chế, cần tiến hành patch test